outmaneuver

/,autmə'nu:və/ Cách viết khác : (outmanoeuvre) /,autmə'nu:və/
Học thuật
Thân thiện
outmaneuver

The chess player outmaneuvered his opponent to win the game.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiến thắng hoặc vượt qua ai đó bằng cách sử dụng chiến thuật, sự khéo léo hoặc sự nhanh trí vượt trội. Hành động này thường liên quan đến việc đối đầu, cạnh tranh hoặc xung đột, nơi một bên thể hiện sự thông minh, linh hoạt hoặc kế hoạch tốt hơn đối thủ.
    • Khôn hơn, láu hơn (ai đó) trong một tình huống. Nghĩa này nhấn mạnh việc dùng mưu mẹo hoặc sự nhanh nhạy để giành lợi thế, không nhất thiết trong bối cảnh quân sự.
dụ sử dụng
  • (Công ty nhỏ hơn đã thành công trong việc vượt mặt đối thủ khổng lồ bằng cách ra mắt sản phẩm sáng tạo trước.)
  • (In the negotiation, she outmaneuvered the other party with a surprising proposal.)
  • (Đại kiện tướng cờ vua đã chiếu đối thủ chỉ trong 20 nước đi.)
  • (He always tries to outsmart his colleagues to get a promotion.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outmaneuver someone in/at something": vượt mặt ai trong lĩnh vực/công việc cụ thể.
    • She outmaneuvered all other candidates at the final interview. ( ấy đã vượt qua tất cả các ứng viên khác trong vòng phỏng vấn cuối cùng.)
  • Dạng bị động: Diễn tả việc bị đối thủ vượt mặt.
    • The general's forces were completely outmaneuvered and surrounded. (Lực lượng của vị tướng đã hoàn toàn bị vượt mặt về chiến thuật bị bao vây.)
Biến thể từ gần giống
  • Outmanoeuvre: Cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
  • Outsmart (động từ): Thông minh hơn, khôn hơn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến chiến thuật phức tạp).
  • Outwit (động từ): Dùng trí thông minh để đánh bại.
  • Outflank (động từ): Vượt qua sườn (nghĩa quân sự cụ thể); vượt mặt một cách gián tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Outsmart: Khôn hơn, láu hơn.
  • Outwit: Dùng mưu trí hơn để thắng.
  • Outplay: Chơi giỏi hơn, thể hiện tốt hơn (thường trong thể thao, trò chơi).
  • Outthink: Suy nghĩ vượt trội hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động đã được thể hiện trọn vẹn trong một từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outmaneuver".)

outmaneuver

The chess player outmaneuvered his opponent to win the game.

ngoại động từ
  1. cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn
  2. khôn hơn, láu hơn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống