outmanoeuvre

/,autmə'nu:və/ Cách viết khác : (outmanoeuvre) /,autmə'nu:və/
ngoại động từ
  1. cừ chiến thuật hơn, giỏi chiến thuật hơn
  2. khôn hơn, láu hơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

outmanoeuvre
The chess player tries to outmanoeuvre his opponent.