utmost

/' tmoust/ Cách viết khác : (uttermost) /' t moust/
Học thuật
Thân thiện
utmost

She showed the utmost care while handling the fragile vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cao nhất, lớn nhất, tột bực: "utmost" mô tả mức độ cao nhất có thể đạt được về quy mô, tầm quan trọng hoặc cường độ.
    • Xa nhất, cuối cùng: "utmost" cũng có thể chỉ vị trí xa nhất hoặc điểm tận cùng trong không gian hoặc một chuỗi sự việc.
  2. Danh từ:

    • Mức tối đa, cực điểm: "utmost" (thường đi với mạo từ 'the') chỉ giới hạn cao nhất hoặc khả năng lớn nhất của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This is a matter of the utmost importance. (Đây một vấn đề tầm quan trọng tối cao.)
    • She took the utmost care when handling the fragile artifacts. ( ấy đã cẩn trọng hết mức khi xử lý các hiện vật dễ vỡ.)
    • They traveled to the utmost regions of the country. (Họ đã du hành đến những vùng xa xôi nhất của đất nước.)
  • Danh từ:

    • He pushed his body to the utmost to finish the marathon. (Anh ấy đã đẩy cơ thể đến cực điểm để hoàn thành cuộc chạy marathon.)
    • The team's success is due to the utmost of each member's effort. (Thành công của đội nhờ vào nỗ lực tối đa của từng thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do/try one's utmost": cố gắng, nỗ lực hết sức mình.

    • I will do my utmost to help you solve this problem. (Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn giải quyết vấn đề này.)
  • "of the utmost": tính chất tối quan trọng, tối cần thiết.

    • Confidentiality is of the utmost in this investigation. (Tính bảo mật tối quan trọng trong cuộc điều tra này.)
Biến thể từ gần giống
  • Uttermost (adj, n): (cách viết/dạng biến thể ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự như "utmost", chỉ mức độ tối đa hoặc điểm xa nhất.
    • They searched to the uttermost corners of the earth. (Họ đã tìm kiếm đến những ngóc ngách xa xôi nhất của trái đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Greatest: lớn nhất, vĩ đại nhất.
    • Maximum: tối đa.
    • Extreme: cực độ, tột cùng.
    • Farthest: xa nhất.
  • Danh từ:

    • Maximum: mức tối đa.
    • Limit: giới hạn.
    • Extreme: cực điểm.
Thành ngữ liên quan
  • To the utmost: đến mức tối đa, đến cực điểm.
    • We must utilize our resources to the utmost. (Chúng ta phải sử dụng tài nguyên của mình đến mức tối đa.)
utmost

She showed the utmost care while handling the fragile vase.

tính từ
  1. xa nhất, cuối cùng
    • utmost limits
      giới hạn cuối cùng
  2. hết sức, vô cùng, tột bực, cực điểm
    • to make the utmost efforts to
      cố gắng hết sức để
danh từ
  1. mức tối đa, cực điểm
    • to the utmost
      đến mức tối đa, đến cực điểm
    • to do one's utmost
      gắng hết sức