outness
/'autnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khách quan: Trong triết học, "outness" chỉ tính chất tồn tại bên ngoài tâm trí, độc lập với nhận thức chủ quan của con người. Nó mô tả sự tồn tại của thế giới như một thực thể khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The philosopher debated the outness of physical objects. (Nhà triết học tranh luận về tính khách quan của các vật thể vật lý.)
- The concept of outness is central to discussions about reality. (Khái niệm về tính khách quan là trung tâm của các cuộc thảo luận về thực tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và siêu hình học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt thế giới bên ngoài (khách quan) với kinh nghiệm bên trong (chủ quan) của một cá nhân.
- The argument concerns the perceived outness of sensory data. (Lập luận liên quan đến tính khách quan được nhận thức của dữ liệu cảm giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Outer (adj): bên ngoài, thuộc về bên ngoài.
- the outer world (thế giới bên ngoài)
- Externality (n): tính chất bên ngoài, yếu tố khách quan.
- the externality of nature (tính chất khách quan của tự nhiên)
- Objectivity (n): tính khách quan (từ thông dụng hơn, với phạm vi nghĩa rộng hơn).
- scientific objectivity (tính khách quan khoa học)
Từ đồng nghĩa
- Externality: tính bên ngoài.
- Objective existence: sự tồn tại khách quan.
Lưu ý
- "Outness" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "objectivity" (tính khách quan) hoặc "external reality" (thực tại bên ngoài) được ưa dùng hơn.
danh từ
- (triết học) tính khách quan
- thế giới khách quan