stoutness

/'stautnis/
Học thuật
Thân thiện
stoutness

A man's stoutness was evident as he buttoned his coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chắc mập, sự mập mạp: Trạng thái cơ thể nhiều thịt, đầy đặn khỏe mạnh, thường chỉ sự béo tròn nhưng chắc nịch.
    • Sự chắc chắn, sự bền vững: Tính chất của một vật thể hoặc cấu trúc cứng cáp, khó bị phá hủy hoặc làm hỏng.
    • Sự dũng cảm, sự kiên cường: Phẩm chất tinh thần mạnh mẽ, không sợ hãi kiên định trước khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His stoutness made him a formidable presence in the room. (Sự chắc mập của ông ấy khiến ông trở thành một nhân vật đáng gờm trong căn phòng.)
    • The stoutness of the old oak table was remarkable. (Sự chắc chắn của chiếc bàn gỗ sồi thật đáng chú ý.)
    • She admired the stoutness of his character during the crisis. ( ấy ngưỡng mộ sự kiên cường trong tính cách của anh ấy trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stoutness of heart": sự can đảm trong tâm hồn, lòng dũng cảm.
    • The soldiers were known for their stoutness of heart. (Những người lính được biết đến với lòng dũng cảm.)
  • "Stoutness of purpose": sự kiên định với mục đích.
    • Her success was due to her stoutness of purpose. (Thành công của ấy nhờ sự kiên định với mục đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Stout (tính từ): chắc mập, bền vững, dũng cảm.
    • He is a stout man. (Ông ấy một người đàn ông chắc mập.)
    • They built a stout wall. (Họ đã xây một bức tường vững chắc.)
    • She gave a stout denial. ( ấy đưa ra một lời phủ nhận dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
  • For corpulence: Plumpness (sự mũm mĩm), corpulence (sự béo phì).
  • For strength: Sturdiness (sự cứng cáp), robustness (sự mạnh mẽ, kiên cố).
  • For courage: Courage (lòng can đảm), fortitude (sự kiên cường), resoluteness (sự kiên quyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "stoutness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stoutness".

stoutness

A man's stoutness was evident as he buttoned his coat.

danh từ
  1. sự chắc, sự bền
  2. sự dũng cảm; sự kiên cường
  3. sự chắc mập