output
/'autput/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sản lượng, sản phẩm đầu ra: Lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định.
- Kết quả, đầu ra: Thông tin hoặc dữ liệu được tạo ra bởi một quá trình, hệ thống hoặc thiết bị, đặc biệt là máy tính.
- Hiệu suất, công suất: Khả năng sản xuất của một máy móc, hệ thống hoặc cá nhân.
Động từ:
- Xuất ra, đưa ra: Hành động sản xuất, cung cấp hoặc hiển thị thông tin, dữ liệu hoặc kết quả từ một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The factory's monthly output has increased by 15%. (Sản lượng hàng tháng của nhà máy đã tăng 15%.)
- Check the output of the printer to see if your document printed correctly. (Kiểm tra đầu ra của máy in để xem tài liệu của bạn có in đúng không.)
- The power output of this engine is very impressive. (Công suất đầu ra của động cơ này rất ấn tượng.)
Động từ:
- The computer will output the results to a file. (Máy tính sẽ xuất kết quả ra một tệp tin.)
- The program outputs an error message when it fails. (Chương trình xuất ra một thông báo lỗi khi nó thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gross output": Tổng sản lượng.
- The gross output of the agricultural sector is a key economic indicator. (Tổng sản lượng của ngành nông nghiệp là một chỉ số kinh tế quan trọng.)
"Output device": Thiết bị đầu ra (trong máy tính).
- Monitors and printers are common output devices. (Màn hình và máy in là những thiết bị đầu ra phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Outputting (V-ing): Hành động xuất dữ liệu.
- The system is currently outputting the report. (Hệ thống hiện đang xuất báo cáo.)
Outputted/Output (Quá khứ của động từ): Đã xuất ra.
- The machine outputted the finished product. (Máy đã xuất ra thành phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Production (sản xuất, sản lượng), yield (sản lượng, hiệu suất), product (sản phẩm), result (kết quả).
- Động từ: Produce (sản xuất), generate (tạo ra), deliver (cung cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Output to: Xuất ra (một đích cụ thể).
- You can output the data to a spreadsheet. (Bạn có thể xuất dữ liệu ra một bảng tính.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "output" một cách riêng biệt. Các cụm từ liên quan thường mang tính kỹ thuật hoặc kinh tế.)
danh từ
- sự sản xuất
- sản phẩm
- khả năng sản xuất, sảm lượng
- (kỹ thuật) hiệu suất