production

/production/
danh từ
  1. sự đưa ra, sự trình bày
  2. sự sản xuất, sự chế tạo
  3. sự sinh
  4. sản phẩm, tác phẩm
  5. sản lượng
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bỏ vốn phương tiện để dựng (phim, kịch...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

production
A factory increases its production of electric cars.