production

/production/
Học thuật
Thân thiện
production

A factory increases its production of electric cars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sản xuất, sự chế tạo: Quá trình tạo ra hàng hóa hoặc dịch vụ, thường với số lượng lớn, bằng cách sử dụng lao động, máy móc nguyên liệu.
    • Sản lượng: Tổng số lượng hàng hóa được sản xuất ra trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Sự dàn dựng, sự sản xuất (phim, kịch...): Quá trình tổ chức thực hiện để tạo ra một tác phẩm sân khấu, điện ảnh, truyền hình hoặc phát thanh.
    • Tác phẩm (được dàn dựng/sản xuất): Bản thân vở kịch, bộ phim, chương trình... đã được hoàn thành trình chiếu.
    • Sự trình bày, sự đưa ra: Hành động cho thấy, cung cấp hoặc trưng bày một cái đó ( dụ: tài liệu trước tòa).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory increased its production of cars this year. (Nhà máy đã tăng sản xuất ô tô trong năm nay.)
    • Oil production has fallen due to the crisis. (Sản lượng dầu đã giảm do khủng hoảng.)
    • She is in charge of the production of a new television series. ( ấy phụ trách sản xuất một bộ phim truyền hình mới.)
    • The new production of "Hamlet" received excellent reviews. (Vở kịch "Hamlet" mới được dàn dựng đã nhận được những lời đánh giá xuất sắc.)
    • The court ordered the production of all relevant documents. (Tòa án ra lệnh trình ra tất cả các tài liệu liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go into production": Bắt đầu được sản xuất hàng loạt.
    • The new model is scheduled to go into production next month. (Mẫu xe mới dự kiến sẽ đi vào sản xuất vào tháng tới.)
  • "Mass production": Sản xuất hàng loạt.
    • The invention of the assembly line revolutionized mass production. (Việc phát minh ra dây chuyền lắp ráp đã cách mạng hóa sản xuất hàng loạt.)
  • "Production value": (Trong điện ảnh/kịch) Chất lượng về mặt kỹ thuật hình ảnh của một tác phẩm.
    • The film has high production values. (Bộ phim chất lượng sản xuất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Produce (động từ): Sản xuất, tạo ra.
    • This region produces excellent coffee. (Vùng này sản xuất cà phê tuyệt hảo.)
  • Producer (danh từ): Nhà sản xuất, người sản xuất.
    • He is the producer of the film. (Anh ấy nhà sản xuất của bộ phim.)
  • Productive (tính từ): năng suất, hiệu quả.
    • She had a very productive day. ( ấy đã một ngày làm việc rất hiệu quả.)
  • Product (danh từ): Sản phẩm.
    • They are testing a new product. (Họ đang thử nghiệm một sản phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Manufacture (n): Sự chế tạo, sản xuất (công nghiệp).
  • Output (n): Sản lượng đầu ra.
  • Staging (n): Sự dàn dựng (kịch).
  • Presentation (n): Sự trình bày, giới thiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "production". Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ "produce".)

Thành ngữ liên quan
  • "To make a production (out) of something": Làm cho điều đó trở nên phức tạp, rườm rà hoặc quan trọng hơn mức cần thiết.
    • Just give him the key, don't make a big production out of it. (Cứ đưa anh ta chìa khóa đi, đừng làm to chuyện lên.)
production

A factory increases its production of electric cars.

danh từ
  1. sự đưa ra, sự trình bày
  2. sự sản xuất, sự chế tạo
  3. sự sinh
  4. sản phẩm, tác phẩm
  5. sản lượng
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bỏ vốn phương tiện để dựng (phim, kịch...)