outremer

/u:tr'meə/
Học thuật
Thân thiện
outremer

L'artisan utilise de l'outremer pour colorer la céramique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Đá da trời: Một loại đá quý màu xanh da trời, thường được dùng làm đồ trang sức.
    • Màu da trời: Màu sắc đặc trưng của loại đá này, một sắc xanh nhạt giống bầu trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La bague est sertie d'un bel outremer. (Chiếc nhẫn được gắn một viên đá da trời đẹp.)
    • L'outremer est une pierre fine très appréciée en joaillerie. (Đá da trờimột loại đá bán quý rất được ưa chuộng trong ngành kim hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bleu outremer": màu xanh da trời.
    • L'artiste a utilisé un bleu outremer pour peindre le ciel. (Họa đã dùng màu xanh da trời để vẽ bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Outre-mer (tính từ hoặc danh từ): hải ngoại, ở bên kia biển. (LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, được viết dấu gạch ngang, có nghĩa khác với từ "outremer" không dấu gạch ngang được giải thíchtrên).
    • Les territoires d'outre-mer. (Các lãnh thổ hải ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lapis-lazuli (danh từ giống đực): lapis lazuli, một loại đá quý màu xanh da trời đốm vàng, đôi khi được dùng thay thế.
  • Bleu ciel (cụm danh từ): màu xanh da trời (chỉ màu sắc, không phải đá quý).
outremer

L'artisan utilise de l'outremer pour colorer la céramique.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) đá da trời
  2. màu da trời

Từ gần giống

Từ chứa "outremer"