outrun

/aut'rʌn/
Học thuật
Thân thiện
outrun

The sprinter tries to outrun his competitors in the final stretch.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chạy nhanh hơn, chạy vượt qua: Chỉ hành động chạy với tốc độ cao hơn vượt qua một người hoặc vật đang chạy khác.
    • Chạy thoát: Chỉ hành động chạy nhanh đến mức thoát khỏi sự truy đuổi.
    • Vượt quá, vượt giới hạn của: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc vượt quá một mức độ, phạm vi hoặc khả năng nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The cheetah can easily outrun its prey. (Báo săn có thể dễ dàng chạy nhanh hơn con mồi của .)
    • He tried to outrun the security guards but was caught. (Anh ta cố gắng chạy thoát khỏi các nhân viên bảo vệ nhưng đã bị bắt.)
    • His spending has outrun his income this month. (Chi tiêu của anh ấy đã vượt quá thu nhập trong tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outrun one's imagination": Vượt quá trí tưởng tượng.
    • The reality of the situation outran our worst imagination. (Thực tế của tình huống vượt quá trí tưởng tượng tồi tệ nhất của chúng tôi.)
  • "outrun the constable" (thành ngữ , ít dùng): Tiêu xài quá mức, mắc nợ.
    • He's been outrunning the constable with his gambling habits. (Anh ta đã tiêu xài quá mức thói quen cờ bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Outran: Dạng quá khứ của "outrun".
    • She outran all her competitors in the final sprint. ( ấy đã chạy vượt qua tất cả đối thủ trong chặng nước rút cuối cùng.)
  • Outrun (danh từ, hiếm): Trong một số ngữ cảnh đặc thù (như trò chơi), có thể chỉ một đường chạy hoặc cuộc đua vượt qua chướng ngại vật.
Từ đồng nghĩa
  • Outstrip: Vượt qua, bỏ xa (về tốc độ hoặc thành tích).
  • Outpace: Chạy/tiến triển nhanh hơn.
  • Surpass: Vượt trội hơn, vượt qua (thường về chất lượng hoặc mức độ).
  • Exceed: Vượt quá (một giới hạn, con số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được tạo trực tiếp từ "outrun")

Thành ngữ liên quan
  • You can't outrun your past: Bạn không thể chạy trốn quá khứ của mình (nghĩa bóng).
    • He moved to a new city, but he learned that you can't outrun your past. (Anh ta chuyển đến một thành phố mới, nhưng anh ta nhận ra rằng bạn không thể chạy trốn quá khứ của mình.)
outrun

The sprinter tries to outrun his competitors in the final stretch.

ngoại động từ outran, outrun
  1. chạy nhanh hơn, chạy vượt
  2. chạy thoát
  3. vượt quá, vượt giới hạn của
    • imagination outruns facts
      trí tưởng tượng vượt quá sự việc

Idioms

  • to outrun the constable
    (xem) constable

Từ gần giống

Từ chứa "outrun"