outsat
/aut'sit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Ngồi lâu hơn (ai): Chỉ hành động ngồi ở một vị trí hoặc trong một tình huống lâu hơn một người khác.
- Ngồi quá thời hạn của (cái gì): Chỉ hành động tiếp tục ngồi sau khi một sự kiện, cuộc họp, hoặc khoảng thời gian dự kiến đã kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He outsat all the other guests at the party. (Anh ấy đã ngồi lâu hơn tất cả các vị khách khác tại bữa tiệc.)
- The stubborn negotiator outsat the deadline, refusing to leave until an agreement was reached. (Nhà đàm phán cứng đầu đã ngồi quá thời hạn, từ chối rời đi cho đến khi đạt được thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh cạnh tranh hoặc kiên nhẫn: "Outsat" thường ngụ ý một sự kiên trì, một cuộc thi đua về độ bền, hoặc sự từ chối nhượng bộ.
- In the game of endurance, the last person who outsits the others wins. (Trong trò chơi kiên nhẫn, người cuối cùng ngồi lâu hơn những người khác sẽ thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Outsit (v): Đây là dạng nguyên thể của "outsat". "Outsat" là thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "outsit".
- Outsitting (danh động từ/ hiện tại phân từ): Hành động ngồi lâu hơn.
- Her outsitting of the committee was a tactical move. (Việc cô ấy ngồi lâu hơn ủy ban là một động thái có tính chiến thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Outlast: tồn tại lâu hơn, kéo dài hơn (có thể dùng cho người hoặc vật).
- Outstay: ở lại lâu hơn (thường dùng cho việc thăm viếng).
- Persevere: kiên trì, bền bỉ (nghĩa rộng hơn, không chỉ về việc ngồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Outsit someone: ngồi lâu hơn ai đó.
- He was determined to outsit his rival in the meeting. (Anh ta quyết tâm ngồi lâu hơn đối thủ của mình trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "outsat". Tuy nhiên, khái niệm tương tự có trong cụm từ "wait out" (chờ đợi cho đến khi kết thúc).
- They decided to wait out the storm. (Họ quyết định ngồi chờ cơn bão qua đi.)
ngoại động từ outsat
- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì)