outsit
/aut'sit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Ngồi lâu hơn (ai đó): Hành động tiếp tục ngồi ở một vị trí hoặc trong một cuộc họp, sự kiện lâu hơn một người khác.
- Ngồi quá thời hạn của (cái gì): Ở lại một nơi vượt quá thời gian dự kiến hoặc cho phép của một sự kiện, cuộc họp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He was determined to outsit his rival in the negotiation. (Anh ấy quyết tâm ngồi lâu hơn đối thủ trong cuộc đàm phán.)
- The last guests outsat the party's official end time. (Những vị khách cuối cùng đã ngồi quá giờ kết thúc chính thức của bữa tiệc.)
- She outsat everyone else in the library, studying until midnight. (Cô ấy ngồi lâu hơn tất cả mọi người trong thư viện, học đến tận nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outsit one's welcome": Ở lại lâu đến mức không còn được chào đón nữa, trở nên phiền toái.
- I think we've outsat our welcome; we should leave now. (Tôi nghĩ chúng ta đã ở lại quá lâu đến mức không còn được vui lòng tiếp nữa; chúng ta nên về thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Outstay (v): Có nghĩa rất giống, chỉ việc ở lại lâu hơn thời gian dự kiến hoặc lâu hơn ai đó.
- Outlast (v): Tồn tại lâu hơn, kéo dài lâu hơn (một người, một vật, một tình huống).
Từ đồng nghĩa
- Outstay: Ở lại lâu hơn.
- Overstay: Ở lại quá hạn (thường dùng với visa, sự cho phép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outsit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outsit")
ngoại động từ outsat
- ngồi lâu hơn (ai); ngồi quá thời hạn của (cái gì)