outshoot
/aut'ʃut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắn giỏi hơn, bắn chính xác hơn: Vượt trội hơn ai đó trong việc bắn súng, cung tên hoặc trong các môn thể thao liên quan đến ném bóng, sút bóng.
- Bắn vượt qua: Bắn vượt quá một mục tiêu hoặc một giới hạn nào đó.
- Đâm ra, mọc ra (như bắn ra): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự phát triển, vươn ra nhanh chóng của thực vật hoặc các phần của cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- (Tân binh đã bắn giỏi hơn tất cả các binh sĩ kỳ cựu trên trường bắn.)
- (Trong những giây cuối, anh ấy đã sút bóng vượt qua thủ môn bằng một cú đánh mạnh mẽ.)
- (Đội bóng rổ đã ném bóng giỏi hơn đối thủ từ vạch ba điểm.)
- (Những rễ non đâm ra từ hạt với tốc độ đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Outshoot someone by a wide margin": Bắn/thi đấu vượt trội hơn ai đó với cách biệt lớn.
- She outshot her closest competitor by a wide margin to win the archery gold. (Cô ấy đã bắn giỏi hơn đối thủ gần nhất với cách biệt lớn để giành huy chương vàng môn bắn cung.)
Biến thể và từ gần giống
- Outshot (động từ, quá khứ và quá khứ phân từ của "outshoot"): Đã bắn giỏi hơn, đã vượt qua.
- He had outshot everyone in the qualifying round. (Anh ấy đã bắn giỏi hơn mọi người ở vòng loại.)
Từ đồng nghĩa
- Outgun: Vượt trội về hỏa lực hoặc khả năng (thường dùng trong quân sự hoặc ẩn dụ).
- Outperform: Thể hiện tốt hơn, vượt trội hơn (nghĩa rộng hơn).
- Surpass: Vượt qua, tốt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outshoot")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outshoot")
ngoại động từ outshot
- bắn giỏi hơn
- bắn vượt qua
- bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)