outshot

/aut'ʃut/
Học thuật
Thân thiện
outshot

A skilled archer outshot all competitors at the tournament.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ, quá khứ: outshot):
    • Bắn giỏi hơn, bắn chính xác hơn: Chỉ hành động bắn (súng, cung tên, hoặc trong thể thao) tốt hơn, chính xác hơn hoặc đạt điểm số cao hơn so với đối thủ.
    • Bắn vượt qua: Chỉ việc bắn vượt ra ngoài một mục tiêu hoặc giới hạn nào đó.
    • Bắn ra; nảy ra, mọc ra (như mầm, rễ): Chỉ hành động phóng ra, vọt ra từ bên trong; hoặc sự phát triển đột ngột, nhanh chóng của thực vật (cách dùng này ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In the final round, she outshot all her competitors to win the gold medal. (Trong vòng chung kết, ấy đã bắn giỏi hơn tất cả các đối thủ để giành huy chương vàng.)
    • The arrow outshot the target and landed in the woods behind. (Mũi tên bắn vượt qua bia đáp xuống khu rừng phía sau.)
    • New branches outshot from the old tree stump after the rain. (Những cành non mới đã nảy ra từ gốc cây sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be outshot by someone": Bị ai đó bắn giỏi hơn, bị vượt qua về thành tích bắn.
    • The experienced archer was unexpectedly outshot by a young newcomer. (Cung thủ kỳ cựu đã bị một tân binh trẻ tuổi bắn vượt qua một cách bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Outshoot (động từ nguyên thể): Hành động bắn giỏi hơn hoặc bắn vượt qua.
  • Shoot (động từ): Bắn, phóng, nảy mầm.
  • Outgun (động từ): Vượt trội về hỏa lực hoặc khả năng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bắn súng).
Từ đồng nghĩa
  • Outperform (in shooting): Thể hiện tốt hơn (trong việc bắn).
  • Surpass (in marksmanship): Vượt trội hơn (về tài bắn súng).
  • Overshoot: Bắn quá đích, vượt quá mục tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "outshot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outshot")

outshot

A skilled archer outshot all competitors at the tournament.

ngoại động từ outshot
  1. bắn giỏi hơn
  2. bắn vượt qua
  3. bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)

Từ gần giống