outthrow
/'autθrou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ném ra, đưa ra: Hành động ném hoặc đẩy một vật gì đó ra ngoài.
- Ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn: Vượt trội hơn ai đó trong việc ném, về khoảng cách hoặc độ chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The machine can outthrow debris several meters away. (Máy móc có thể ném các mảnh vỡ ra xa vài mét.)
- In the competition, she managed to outthrow all her opponents. (Trong cuộc thi, cô ấy đã ném xa hơn tất cả các đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong thể thao: Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thi đấu như điền kinh (ném lao, ném đĩa) để chỉ việc ném vượt trội.
- The young athlete hopes to outthrow the current champion. (Vận động viên trẻ hy vọng sẽ ném xa hơn nhà vô địch hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Outthrew: Dạng quá khứ của động từ "outthrow".
- He outthrew his personal best last season. (Anh ấy đã ném xa hơn thành tích cá nhân tốt nhất vào mùa giải trước.)
- Outthrown: Dạng quá khứ phân từ của động từ "outthrow".
- The record has been outthrown by the new competitor. (Kỷ lục đã bị phá bởi đối thủ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Outcast: Ném ra, loại ra (thường mang sắc thái mạnh hơn, như loại bỏ).
- Surpass in throwing: Vượt trội trong việc ném.
Lưu ý
- Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Nó chủ yếu được sử dụng trong văn viết mô tả hoặc các ngữ cảnh thể thao, kỹ thuật cụ thể.
- Không nhầm lẫn với "outthrow" khi là danh từ (lượng phun ra), một thuật ngữ chuyên ngành có thể dùng trong địa chất hoặc kỹ thuật.
danh từ
- lượng phun ra
ngoại động từ outthrew; outthrown
- ném ra, đưa ra
- ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn