Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ
  • lượng phun ra
ngoại động từ outthrew; outthrown
  • ném ra, đưa ra
  • ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn
Related search result for "outthrow"
Comments and discussion on the word "outthrow"