outthrow

/'autθrou/
Học thuật
Thân thiện
outthrow

The pitcher can outthrow his opponents with his powerful arm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ném ra, đưa ra: Hành động ném hoặc đẩy một vật đó ra ngoài.
    • Ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn: Vượt trội hơn ai đó trong việc ném, về khoảng cách hoặc độ chính xác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The machine can outthrow debris several meters away. (Máy móc có thể ném các mảnh vỡ ra xa vài mét.)
    • In the competition, she managed to outthrow all her opponents. (Trong cuộc thi, ấy đã ném xa hơn tất cả các đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong thể thao: Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thi đấu như điền kinh (ném lao, ném đĩa) để chỉ việc ném vượt trội.
    • The young athlete hopes to outthrow the current champion. (Vận động viên trẻ hy vọng sẽ ném xa hơn nhàđịch hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Outthrew: Dạng quá khứ của động từ "outthrow".
    • He outthrew his personal best last season. (Anh ấy đã ném xa hơn thành tích cá nhân tốt nhất vào mùa giải trước.)
  • Outthrown: Dạng quá khứ phân từ của động từ "outthrow".
    • The record has been outthrown by the new competitor. (Kỷ lục đã bị phá bởi đối thủ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Outcast: Ném ra, loại ra (thường mang sắc thái mạnh hơn, như loại bỏ).
  • Surpass in throwing: Vượt trội trong việc ném.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu được sử dụng trong văn viết mô tả hoặc các ngữ cảnh thể thao, kỹ thuật cụ thể.
  • Không nhầm lẫn với "outthrow" khi danh từ (lượng phun ra), một thuật ngữ chuyên ngành có thể dùng trong địa chất hoặc kỹ thuật.
outthrow

The pitcher can outthrow his opponents with his powerful arm.

danh từ
  1. lượng phun ra
ngoại động từ outthrew; outthrown
  1. ném ra, đưa ra
  2. ném giỏi hơn; ném xa hơn; ném trúng hơn

Từ gần giống

Từ chứa "outthrow"