outwards

/'autwədz/
Học thuật
Thân thiện
outwards

The gardener pruned the bush, cutting the branches outwards.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ra phía ngoài, hướng ra ngoài: Diễn tả chuyển động hoặc hướng từ bên trong đi ra bên ngoài, hoặc từ một vị trí trung tâm lan tỏa ra xung quanh.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The door opens outwards. (Cánh cửa mở ra phía ngoài.)
    • He turned his palms outwards. (Anh ấy xoay lòng bàn tay hướng ra ngoài.)
    • The city is expanding outwards. (Thành phố đang mở rộng ra phía ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from [something] outwards": từ [cái đó] trở ra ngoài.
    • The infection spread from the initial wound outwards. (Nhiễm trùng lan từ vết thương ban đầu ra ngoài.)
  • Dùng để mô tả sự thể hiện ra bên ngoài từ nội tâm.
    • Her anxiety was directed outwards as anger. (Sự lo lắng của ấy biểu hiện ra ngoài thành sự tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Outward (tính từ): thuộc về bên ngoài, hướng ngoại.
    • There was no outward sign of damage. (Không dấu hiệu hư hỏng nàobên ngoài.)
    • an outward journey (chuyến đi ra nước ngoài / chuyến đi từ nơi xuất phát)
  • Outwardly (phó từ): về mặt bề ngoài.
    • She remained outwardly calm. (Về bề ngoài, ấy vẫn bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Externally: về phía ngoài.
  • Outward: (khi dùng như phó từ) ra ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Inwards: vào phía trong, hướng vào trong.
outwards

The gardener pruned the bush, cutting the branches outwards.

phó từ
  1. ra phía ngoài, hướng ra ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa