outwards
/'autwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ra phía ngoài, hướng ra ngoài: Diễn tả chuyển động hoặc hướng từ bên trong đi ra bên ngoài, hoặc từ một vị trí trung tâm lan tỏa ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The door opens outwards. (Cánh cửa mở ra phía ngoài.)
- He turned his palms outwards. (Anh ấy xoay lòng bàn tay hướng ra ngoài.)
- The city is expanding outwards. (Thành phố đang mở rộng ra phía ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "from [something] outwards": từ [cái gì đó] trở ra ngoài.
- The infection spread from the initial wound outwards. (Nhiễm trùng lan từ vết thương ban đầu ra ngoài.)
- Dùng để mô tả sự thể hiện ra bên ngoài từ nội tâm.
- Her anxiety was directed outwards as anger. (Sự lo lắng của cô ấy biểu hiện ra ngoài thành sự tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Outward (tính từ): thuộc về bên ngoài, hướng ngoại.
- There was no outward sign of damage. (Không có dấu hiệu hư hỏng nào ở bên ngoài.)
- an outward journey (chuyến đi ra nước ngoài / chuyến đi từ nơi xuất phát)
- Outwardly (phó từ): về mặt bề ngoài.
- She remained outwardly calm. (Về bề ngoài, cô ấy vẫn bình tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Externally: về phía ngoài.
- Outward: (khi dùng như phó từ) ra ngoài.
Từ trái nghĩa
- Inwards: vào phía trong, hướng vào trong.
phó từ
- ra phía ngoài, hướng ra ngoài