inwards

/'inwəd/
Học thuật
Thân thiện
inwards

The doctor carefully moves the needle further inwards.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Về phía trong, hướng vào trong: Chỉ sự chuyển động hoặc hướng từ bên ngoài vào bên trong một không gian hoặc vật thể.
    • Vào bên trong tâm trí, vào nội tâm: Chỉ sự hướng về những suy nghĩ, cảm xúc bên trong bản thân.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Hướng vào trong: Mô tả hướng hoặc vị trí quay về phía bên trong.
    • Thuộc về nội tâm, bên trong: Liên quan đến thế giới nội tâm hoặc phần bên trong của vật thể.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The door opens inwards, not outwards. (Cánh cửa mở vào trong, chứ không phải ra ngoài.)
    • She turned her gaze inwards to reflect on her feelings. ( ấy hướng ánh nhìn vào nội tâm để suy ngẫm về cảm xúc của mình.)
    • Please move the chairs inwards to make more space. (Hãy di chuyển những chiếc ghế vào phía trong để thêm chỗ.)
  • Tính từ:

    • An inwards curve on the wall. (Một đường cong hướng vào trong trên bức tường.) (Cách dùng này hiếm gặp, thường dùng "inward" hơn).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To look/turn/gaze inwards": Hướng sự chú ý vào bên trong bản thân, thường để tự suy ngẫm hoặc thiền định.
    • After the failure, he decided to look inwards for answers. (Sau thất bại, anh ấy quyết định nhìn vào nội tâm để tìm câu trả lời.)
  • "To fold/bend inwards": Gập hoặc uốn cong về phía bên trong.
    • The edges of the paper fold inwards. (Các mép giấy được gập vào trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Inward (tính từ & phó từ): dạng phổ biến hơn, có nghĩa tương tự inwards. Trong tiếng Anh-Mỹ, "inward" thường được dùng cho cả tính từ phó từ.
    • inward thoughts (những suy nghĩ nội tâm)
    • The door swings inward. (Cánh cửa mở vào trong.)
  • Outwards (phó từ): Ngược lại, chỉ hướng ra phía ngoài.
  • Inwardly (phó từ): Một cách thầm kín, trong thâm tâm (chỉ về cảm xúc, suy nghĩ).
    • He was inwardly pleased with the result. (Trong thâm tâm, anh ta hài lòng với kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Inside (phó từ): Vào trong.
  • Internally (phó từ): Một cách nội bộ, bên trong.
  • Inward (phó từ): Vào trong (như đã nêutrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp với "inwards")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "inwards")

inwards

The doctor carefully moves the needle further inwards.

tính từ
  1. hướng vào trong, đi vào trong
  2. trong, ở trong thân thể
  3. (thuộc) nội tâm
  4. riêng, kín, bí mật
phó từ ((cũng) inwards)
  1. phía trong
  2. trong tâm trí; trong thâm tâm
danh từ
  1. phầntrong
  2. (số nhiều) (thông tục) ruột

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống