inwards

/'inwəd/
tính từ
  1. hướng vào trong, đi vào trong
  2. trong, ở trong thân thể
  3. (thuộc) nội tâm
  4. riêng, kín, bí mật
phó từ ((cũng) inwards)
  1. phía trong
  2. trong tâm trí; trong thâm tâm
danh từ
  1. phầntrong
  2. (số nhiều) (thông tục) ruột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

inwards
The doctor carefully moves the needle further inwards.