outward
/'autwəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bên ngoài, hướng ra ngoài: Chỉ những gì thuộc về bề ngoài, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được, hoặc có hướng di chuyển ra phía ngoài.
- Vật chất, nông cạn: Chỉ những gì liên quan đến hiện tượng bề ngoài, không đi sâu vào bản chất bên trong.
- Hướng ra nước ngoài, ra khơi: Chỉ hướng đi từ trong ra ngoài, từ đất liền ra biển hoặc từ nước mình sang nước khác.
Phó từ (cũng viết là outwards):
- Về phía ngoài, ra phía ngoài: Chỉ phương hướng di chuyển hoặc hướng nhìn từ trong ra ngoài.
Danh từ (ít dùng):
- Bề ngoài, hình thức bên ngoài.
- Thế giới bên ngoài (số nhiều).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She maintained an outward calm despite her inner panic. (Cô ấy giữ vẻ bình tĩnh bên ngoài mặc dù trong lòng hoảng loạn.)
- The outward journey took six hours. (Chuyến đi ra ngoài (đi đến nơi khác) mất sáu tiếng.)
- He showed no outward signs of injury. (Anh ta không biểu hiện dấu hiệu bị thương nào ra bên ngoài.)
Phó từ:
- The door opens outward. (Cánh cửa mở ra phía ngoài.)
- The city is expanding outward. (Thành phố đang mở rộng ra phía ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Outward appearance": vẻ bề ngoài, diện mạo.
- Never judge someone by their outward appearance. (Đừng bao giờ đánh giá một người qua vẻ bề ngoài của họ.)
"Outward bound": (tàu, chuyến đi) đang rời bến, đang ra khơi hoặc hướng ra nước ngoài.
- The outward bound ships carried goods for export. (Những con tàu ra khơi chở hàng hóa để xuất khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
Outwards (phó từ): hình thức khác của "outward" khi dùng làm phó từ.
- The branches grow outwards. (Các cành cây mọc tỏa ra ngoài.)
Outwardly (phó từ): một cách bề ngoài, nhìn từ bên ngoài.
- He was outwardly cheerful. (Nhìn bề ngoài, anh ấy có vẻ vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: External (bên ngoài), superficial (bề ngoài, nông cạn), visible (có thể nhìn thấy).
- Phó từ: Out (ra ngoài), externally (về phía ngoài).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Inward (bên trong, nội tâm), inner (bên trong).
- Phó từ: Inward (vào trong), inwards (về phía trong).
Thành ngữ liên quan
- "To all outward appearances": xét theo mọi biểu hiện bên ngoài.
- To all outward appearances, they were a happy couple. (Xét theo mọi biểu hiện bên ngoài, họ là một cặp đôi hạnh phúc.)
ngoại động từ
- đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)
tính từ
- ở ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài
- the outward thingsthế giới bên ngoài
- vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận
Idioms
- the outward man(tôn giáo) thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần)
phó từ
- (như) outwards
danh từ
- bề ngoài
- (số nhiều) thế giới bên ngoài