outward

/'autwəd/
Học thuật
Thân thiện
outward

The train begins its outward journey from the station platform.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bên ngoài, hướng ra ngoài: Chỉ những thuộc về bề ngoài, có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được, hoặc hướng di chuyển ra phía ngoài.
    • Vật chất, nông cạn: Chỉ những liên quan đến hiện tượng bề ngoài, không đi sâu vào bản chất bên trong.
    • Hướng ra nước ngoài, ra khơi: Chỉ hướng đi từ trong ra ngoài, từ đất liền ra biển hoặc từ nước mình sang nước khác.
  2. Phó từ (cũng viết outwards):

    • Về phía ngoài, ra phía ngoài: Chỉ phương hướng di chuyển hoặc hướng nhìn từ trong ra ngoài.
  3. Danh từ (ít dùng):

    • Bề ngoài, hình thức bên ngoài.
    • Thế giới bên ngoài (số nhiều).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She maintained an outward calm despite her inner panic. ( ấy giữ vẻ bình tĩnh bên ngoài mặc dù trong lòng hoảng loạn.)
    • The outward journey took six hours. (Chuyến đi ra ngoài (đi đến nơi khác) mất sáu tiếng.)
    • He showed no outward signs of injury. (Anh ta không biểu hiện dấu hiệu bị thương nào ra bên ngoài.)
  • Phó từ:

    • The door opens outward. (Cánh cửa mở ra phía ngoài.)
    • The city is expanding outward. (Thành phố đang mở rộng ra phía ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Outward appearance": vẻ bề ngoài, diện mạo.

    • Never judge someone by their outward appearance. (Đừng bao giờ đánh giá một người qua vẻ bề ngoài của họ.)
  • "Outward bound": (tàu, chuyến đi) đang rời bến, đang ra khơi hoặc hướng ra nước ngoài.

    • The outward bound ships carried goods for export. (Những con tàu ra khơi chở hàng hóa để xuất khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Outwards (phó từ): hình thức khác của "outward" khi dùng làm phó từ.

    • The branches grow outwards. (Các cành cây mọc tỏa ra ngoài.)
  • Outwardly (phó từ): một cách bề ngoài, nhìn từ bên ngoài.

    • He was outwardly cheerful. (Nhìn bề ngoài, anh ấy có vẻ vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: External (bên ngoài), superficial (bề ngoài, nông cạn), visible (có thể nhìn thấy).
  • Phó từ: Out (ra ngoài), externally (về phía ngoài).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Inward (bên trong, nội tâm), inner (bên trong).
  • Phó từ: Inward (vào trong), inwards (về phía trong).
Thành ngữ liên quan
  • "To all outward appearances": xét theo mọi biểu hiện bên ngoài.
    • To all outward appearances, they were a happy couple. (Xét theo mọi biểu hiện bên ngoài, họ một cặp đôi hạnh phúc.)
outward

The train begins its outward journey from the station platform.

ngoại động từ
  1. đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)
tính từ
  1. ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài
    • the outward things
      thế giới bên ngoài
  2. vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận

Idioms

  • the outward man
    (tôn giáo) thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần)
phó từ
  1. (như) outwards
danh từ
  1. bề ngoài
  2. (số nhiều) thế giới bên ngoài