ouvrant

Học thuật
Thân thiện
ouvrant

Une voiture à toit ouvrant roule sur une route de campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mở ra được: Dùng để mô tả một bộ phận của vật thể (như cửa sổ, nóc xe, cửa chớp) có thể mở ra hoặc tháo rời được.
    • Mở vào lúc ban ngày, lúc sáng sớm: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ thời điểm mở cửa hoặc bắt đầu hoạt động vào lúc trời sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une fenêtre ouvrant sur le jardin. (Một cửa sổ mở ra được hướng ra khu vườn.)
    • C'est un modèle à toit ouvrant. (Đómột mẫu xe nóc mở được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • jour ouvrant": (Thành ngữ, nghĩa cổ) Vào lúc sáng tinh mơ, khi ban ngày bắt đầu.
    • Ils partirent à jour ouvrant. (Họ khởi hành vào lúc sáng tinh mơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouvrir (động từ): Mở.
  • Ouverture (danh từ): Sự mở cửa; lỗ mở; khai mạc.
  • Ouvrable (tính từ): Có thể mở được (thường dùng cho "jour ouvrable" - ngày làm việc).
Từ đồng nghĩa
  • Battant (tính từ): (Cửa) mở được, cánh.
  • Able to open: Có thể mở ra (cụm từ tiếng Anh giải thích nghĩa).
Lưu ý
  • "Ouvrant" là tính từ hiện tại phân từ (participe présent) của động từ "ouvrir", được sử dụng như một tính từ thông thường. không được sử dụng để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) như trong tiếng Anh.
  • Nghĩajour ouvrant" (lúc sáng tinh mơ) ngày nay rất hiếm gặp mang tính văn chương hoặc cổ điển. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "ouvrant" chỉ mang nghĩa "có thể mở được".
ouvrant

Une voiture à toit ouvrant roule sur une route de campagne.

tính từ
  1. mở được
    • Voiture à toit ouvrant
      xe nóc mở được
    • à jour ouvrant
      lúc sáng tinh mơ

Từ gần giống

Từ chứa "ouvrant"

Từ có nhắc đến "ouvrant"