offrant

Học thuật
Thân thiện
offrant

Le plus offrant remporte l'enchère pour la peinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đưa ra, người đề nghị, người cung cấp: "offrant" chỉ người đang thực hiện hành động đưa ra, đề nghị hoặc cung cấp một thứ đó. Đâyhình thức hiện tại phân từ của động từ "offrir" được sử dụng như một danh từ.
    • Người trả giá (trong một cuộc đấu giá): Trong bối cảnh thương mại hoặc đấu giá, "offrant" chỉ người đang đưa ra một mức giá đề nghị mua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'entreprise est le principal offrant de ce service. (Công ty là nhà cung cấp chính của dịch vụ này.)
    • L'offrant a proposé un prix très intéressant pour le tableau. (Người trả giá đã đề nghị một mức giá rất hấp dẫn cho bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le plus offrant": Người trả giá cao nhất (thành ngữ cố định, thường dùng trong đấu giá).
    • La maison a été vendue au plus offrant. (Ngôi nhà đã được bán cho người trả giá cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Offrir (động từ): tặng, đề nghị, cung cấp.
    • Il veut offrir des fleurs à sa mère. (Anh ấy muốn tặng hoa cho mẹ.)
  • Offre (danh từ giống cái): lời đề nghị, sự cung cấp, mức giá chào mua.
    • J'ai reçu une offre d'emploi. (Tôi đã nhận được một lời đề nghị việc làm.)
  • Offrande (danh từ giống cái): vật cúng, vật hiến tặng (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
    • Ils ont fait une offrande à l'église. (Họ đã dâng một vật cúngnhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Proposant: người đề xuất.
  • Soumissionnaire: người dự thầu, người đấu thầu (trong các hợp đồng).
  • Enchérisseur: người trả giá, người đấu giá (chuyên dùng trong các cuộc đấu giá công khai).
offrant

Le plus offrant remporte l'enchère pour la peinture.

danh từ giống đực
  1. (Le plus offrant) người trả giá cao nhất