ouvreau

Học thuật
Thân thiện
ouvreau

Un ouvrier regarde par l'ouvreau du four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ hông (ở ): Trong kỹ thuật, đặc biệt là kỹ thuật , "ouvreau" là một lỗ nhỏ được mởphần thân hoặc hông của . Lỗ này thường dùng để quan sát, kiểm tra quá trình cháy bên trong, hoặc để thao tác, châm thêm nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maître verrier surveille la fusion du verre par l'ouvreau. (Người thợ thủy tinh bậc thầy quan sát quá trình nóng chảy của thủy tinh qua lỗ hông.)
    • Il faut nettoyer régulièrement l'ouvreau du four pour assurer une bonne visibilité. (Cần phải vệ sinh lỗ hông của thường xuyên để đảm bảo tầm nhìn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ouvreau de regard": Lỗ thăm, lỗ kiểm tra (thường trong kỹ thuật xây dựng hoặc đường ống).
    • Les ouvriers ont accédé aux canalisations par un ouvreau de regard. (Các công nhân đã tiếp cận đường ống qua một lỗ thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouverture (n.f): Lỗ mở, cửa mở, sự mở ra (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • L'ouverture d'une porte. (Việc mở một cánh cửa.)
  • Orifice (n.m): Lỗ, lỗ hổng (thường chỉ một lỗ tròn nhỏ).
    • L'orifice d'un tuyau. (Lỗ của một ống dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Regard (n.m): Lỗ thăm, lỗ kiểm tra (trong kỹ thuật).
  • Hublot (n.m): Cửa sổ nhỏ, lỗ quan sát (trên tàu, ).
Lưu ý
  • "Ouvreau" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như luyện kim, sản xuất thủy tinh, gốm sứ hoặc xây dựng các loại công nghiệp. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
ouvreau

Un ouvrier regarde par l'ouvreau du four.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) lỗ hông (ở )

Từ gần giống