ouvrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thợ, công nhân: Người lao động chân tay hoặc kỹ thuật, làm việc trong các nhà máy, xí nghiệp, công trường hoặc các ngành nghề khác để đổi lấy tiền công.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Người làm nên, người tạo ra: Người trực tiếp tạo ra hoặc gây dựng nên điều gì đó.
Tính từ:
- (Thuộc) công nhân: Có liên quan đến giai cấp công nhân, đặc trưng cho công nhân hoặc công việc của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon père est ouvrier dans une usine automobile. (Bố tôi là công nhân trong một nhà máy ô tô.)
- Les ouvriers du bâtiment ont terminé la maison. (Những người thợ xây dựng đã hoàn thành ngôi nhà.)
- Il est l'ouvrier de son propre succès. (Anh ấy là người làm nên thành công của chính mình.)
Tính từ:
- Ils défendent les intérêts ouvriers. (Họ bảo vệ các lợi ích công nhân.)
- C'est un quartier à forte population ouvrière. (Đó là một khu phố có dân số công nhân đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être l'ouvrier de sa fortune: Là người tự làm nên cơ đồ của mình.
- Parti de rien, il est devenu riche : il est vraiment l'ouvrier de sa fortune. (Xuất phát từ tay trắng, ông ấy đã trở nên giàu có: ông ấy thực sự là người tự làm nên cơ đồ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Ouvrière (danh từ giống cái): Nữ công nhân, nữ thợ.
- Elle est ouvrière dans le textile. (Cô ấy là công nhân nữ trong ngành dệt may.)
Ouvriérisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa công nhân.
- Ouvriériste (tính từ): Theo chủ nghĩa công nhân.
Từ đồng nghĩa
- Travailleur (danh từ): Người lao động.
- Employé (danh từ): Nhân viên (thường chỉ công việc văn phòng hoặc dịch vụ).
- Artisan (danh từ): Thợ thủ công.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Classe ouvrière: Giai cấp công nhân.
- La classe ouvrière a joué un rôle historique. (Giai cấp công nhân đã đóng một vai trò lịch sử.)
Jour ouvrier (từ cũ; nghĩa cũ): Ngày làm việc (trái với ngày nghỉ).
- Le lundi est un jour ouvrier. (Thứ Hai là một ngày làm việc.)
Thành ngữ liên quan
- Cheville ouvrière: (Nghĩa đen: cái chốt chính) Trụ cột, nhân vật then chốt, người không thể thiếu trong một tổ chức hay công việc.
- Elle est la cheville ouvrière de cette association. (Cô ấy là trụ cột của hiệp hội này.)
danh từ giống đực
- thợ, công nhân
- ouvrier agricolecông nhân nông nghiệp
- (từ cũ; nghĩa cũ) người làm nên
- Être l'ouvrier de sa fortunelà người tự làm nên cơ đồ của mình
tính từ
- (thuộc) công nhân
- La classe ouvrièregiai cấp công nhân
- cheville ouvrièrexem cheville
- jour ouvrier(từ cũ; nghĩa cũ) ngày làm việc