oeuvre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Công việc: Chỉ một công việc, một hành động được thực hiện.
- Sự nghiệp: Chỉ toàn bộ thành tựu, công lao trong cuộc đời hoặc sự nghiệp của một người.
- Công trình, tác phẩm: Chỉ một sản phẩm được tạo ra, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, văn học hoặc trí tuệ.
- Việc từ thiện: Chỉ các hoạt động, công việc mang tính nhân đạo, bác ái.
Danh từ giống đực (trong lĩnh vực nghệ thuật và kiến trúc):
- Toàn bộ công trình, toàn bộ tác phẩm: Chỉ toàn bộ sản phẩm sáng tạo của một nghệ sĩ, nhà văn, nhà soạn nhạc... trong suốt sự nghiệp.
- Khối xây: Trong kiến trúc, chỉ phần kết cấu chính của một công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Une oeuvre délicate. (Một công việc tinh tế.)
- Son oeuvre philanthropique est reconnue. (Công việc từ thiện của ông ấy được công nhận.)
- Ce roman est une oeuvre majeure de la littérature. (Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm chủ chốt của văn học.)
Danh từ giống đực:
- L'oeuvre complet de Victor Hugo. (Toàn bộ tác phẩm của Victor Hugo.)
- Le gros oeuvre du bâtiment est terminé. (Phần kết cấu thô của tòa nhà đã hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être à l'oeuvre / Être en oeuvre: Đang làm việc, đang thực hiện.
- Les ouvriers sont à l'oeuvre depuis l'aube. (Các công nhân đã làm việc từ lúc bình minh.)
Mettre en oeuvre: Sử dụng, vận dụng, triển khai.
- Il faut mettre en oeuvre tous les moyens nécessaires. (Cần phải vận dụng tất cả các phương tiện cần thiết.)
Mettre tout en oeuvre: Dùng đủ mọi cách, cố gắng hết sức.
- Les médecins ont mis tout en oeuvre pour le sauver. (Các bác sĩ đã dùng đủ mọi cách để cứu anh ta.)
Se mettre à l'oeuvre: Bắt tay vào việc.
- Dès son arrivée, il s'est mis à l'oeuvre. (Ngay khi đến nơi, anh ấy đã bắt tay vào việc.)
Biến thể và từ liên quan
- Oeuvre d'art (cụm danh từ giống cái): Tác phẩm nghệ thuật.
- Hors-d'oeuvre (danh từ giống đực): Món khai vị (trong ẩm thực); phần phụ, phần ngoài (trong kiến trúc).
- Main-d'oeuvre (danh từ giống cái): Nhân công, lực lượng lao động.
- Chef-d'oeuvre (danh từ giống đực): Kiệt tác.
Từ đồng nghĩa
- Travail (danh từ giống đực): Công việc, lao động.
- Réalisation (danh từ giống cái): Thành tựu, tác phẩm.
- Production (danh từ giống cái): Sản phẩm, tác phẩm (tập hợp).
- Bâtiment (danh từ giống đực): Công trình xây dựng (nghĩa kiến trúc).
Các cụm từ cố định
- À pied d'oeuvre: Ở gần nơi sử dụng, sẵn sàng làm việc.
- Dans oeuvre: Trong khối nhà (phần diện tích bên trong kết cấu chính).
- Hors oeuvre / Hors d'oeuvre: Ngoài khối nhà, ngoài sân (phần diện tích ngoài kết cấu chính).
- Gros oeuvre: Phần kết cấu thô của công trình (móng, tường, mái).
- Second oeuvre: Công việc hoàn thiện (lắp cửa, trát tường, điện nước...).
Thành ngữ liên quan
- À l'oeuvre on connaît l'artisan: Có bắt tay vào việc mới biết dở hay (tương đương "Xem việc biết người").
- Faire oeuvre de...: Có tư cách của..., hành động như một...
- Il a fait oeuvre de pédagogue. (Anh ấy đã hành động như một nhà sư phạm.)
- Faire oeuvre de ses dix doigts: Lao động bằng chính đôi tay của mình.
danh từ giống cái
- công việc
- Oeuvre délicatecông việc tinh tế
- sự nghiệp
- Oeuvre grandiosesự nghiệp vĩ đại
- công trình, tác phẩm
- Oeuvre d'artcông trình nghệ thuật
- việc từ thiện
- à l'oeuvre on connaît l'artisancó bắt tay vào việc mới biết dở hay
- être à l'oeuvre; être en oeuvrelàm việc
- être fils de ses oeuvresxem fils
- être grosse des oeuvres de quelqu'unchửa với người nào
- exécuteur des hautes oeuvrestên đao phủ
- faire oeuvre de...có tư cánh của...
- faire oeuvre de ses dix doigtslao động
- mettre en oeuvredùng, vận dụng
- mettre tout en oeuvredùng đủ mọi cách
- mise en oeuvrexem mise
- oeuvre de chairsự giao cấu
- oeuvres mortesphần tàu trên mớn nước
- oeuvres vivesphần tàu dưới mớn nước
- se mettre à l'oeuvrexem mettre
danh từ giống đực
- (nghệ thuật) toàn bộ công trình, toàn bộ tác phẩm
- L'oeuvre peint de Raphaëltoàn bộ tác phẩm họa của Ra-pha-en
- (kiến trúc) khối xây
- à pied d'oeuvregần nơi sử dụng
- dans oeuvretrong khối nhà
- gros oeuvremóng, tường và mái (nhà)
- hors oeuvre; hors d' oeuvrengoài khối nhà, ngoài sân
- Un escalier hors oeuvremột cầu thang ngoài sân
- second oeuvrecông việc hoàn thiện xây cất (như) lắp cửa, trát tường...