ovaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho hình ôvan, biến thành hình ôvan: Hành động làm thay đổi hình dạng của một vật thể từ hình tròn hoặc hình dạng khác thành hình ôvan (hình bầu dục).
    • Làm méo mó thành hình ôvan: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệtcơ khí, "ovaliser" thường chỉ sự biến dạng không mong muốn, khi một bộ phận hình trụ (như xi lanh) bị mòn hoặc biến dạng không đều, trở thành hình ôvan.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La chaleur intense a fini par ovaliser l'ouverture du métal. (Sức nóng dữ dội cuối cùng đã làm biến dạng lỗ mở của kim loại thành hình ôvan.)
    • Avec le temps, l'axe peut s'ovaliser à cause des frottements. (Theo thời gian, trục có thể bị biến dạng thành hình ôvan do ma sát.)
    • Le cylindre est ovalisé et nécessite un réalésage. (Xi lanh đã bị ovan hóa cần phải doa lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngdạng bị động (participe passé - "ovalisé"): Rất phổ biến trong tiếng Pháp, đặc biệt trong văn bản kỹ thuật, để mô tả trạng thái đã bị biến dạng.
    • Une poulie ovalisée provoque des vibrations. (Một ròng rọc bị ovan hóa gây ra rung động.)
    • La jante de la roue est légèrement ovalisée après le choc. (Vành bánh xe hơi bị ovan hóa nhẹ sau va chạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ovalisation (danh từ giống cái): Sự ovan hóa, hiện tượng bị biến dạng thành hình ôvan.
    • L'ovalisation du cylindre est mesurée au palmer. (Sự ovan hóa của xi lanh được đo bằng panme.)
  • Ovale (tính từ/danh từ giống đực): () hình ôvan, hình bầu dục.
    • Une table ovale (một chiếc bàn hình ôvan).
Từ đồng nghĩa
  • Déformer (ngoại động từ): Làm biến dạng, làm méo mó (nghĩa rộng hơn).
  • Écraser (ngoại động từ): Ép bẹp, làm dẹt (có thể dẫn đến hình ôvan trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý sử dụng
  • "Ovaliser" là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí, sản xuất xây dựng.
  • Trong đời sống hàng ngày, từ này ít khi được dùng. Người ta thường dùng cách diễn đạt như "devenir ovale" (trở thành hình ôvan) hoặc "se déformer en ovale" (tự biến dạng thành hình ôvan) hơn là động từ "ovaliser".
  • Dạng tính từ "ovalisé(e)" (bị ovan hóa) thường gặp trong các báo cáo kỹ thuật hoặc chẩn đoán hư hỏng hơn là dạng động từ nguyên thể.
ngoại động từ
  1. ovan hóa
    • Cylindre ovalisé
      xilanh ovan hóa

Từ gần giống