overcautious
/'ouvə'kɔ:ʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá thận trọng, quá cẩn trọng: Chỉ trạng thái hoặc hành vi thận trọng quá mức cần thiết, đến mức có thể gây ra bất lợi, trì hoãn hoặc bỏ lỡ cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His overcautious approach to investing meant he missed out on many profitable opportunities. (Cách tiếp cận quá thận trọng của anh ấy trong đầu tư khiến anh ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội sinh lời.)
- The doctor was criticized for being overcautious, ordering unnecessary tests. (Vị bác sĩ bị chỉ trích là quá cẩn trọng khi yêu cầu những xét nghiệm không cần thiết.)
- Don't be overcautious; sometimes you need to take a calculated risk. (Đừng quá thận trọng; đôi khi bạn cần chấp nhận một rủi ro có tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overcautious about something": quá thận trọng về điều gì đó.
- She is overcautious about letting her children play outside. (Cô ấy quá thận trọng về việc cho con cái chơi bên ngoài.)
"an overcautious attitude/approach": một thái độ/cách tiếp cận quá thận trọng.
- The project failed due to an overcautious attitude from management. (Dự án thất bại do thái độ quá thận trọng từ ban quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Overcautiously (trạng từ): một cách quá thận trọng.
- He proceeded overcautiously, checking every detail ten times. (Anh ấy tiến hành một cách quá thận trọng, kiểm tra mọi chi tiết đến mười lần.)
Overcaution (danh từ): sự quá thận trọng.
- Overcaution can be as harmful as recklessness. (Sự quá thận trọng có thể gây hại không kém sự liều lĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Timid: nhút nhát, rụt rè (nhấn mạnh sự thiếu tự tin).
- Hesitant: do dự, ngập ngừng.
- Overly cautious: quá mức thận trọng (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
Từ trái nghĩa
- Reckless: liều lĩnh, bất cẩn.
- Daring: táo bạo, dũng cảm.
- Impulsive: bốc đồng, hấp tấp.
Thành ngữ liên quan
- "Better safe than sorry": Thà cẩn thận còn hơn phải hối tiếc. (Thành ngữ này thể hiện tinh thần thận trọng, nhưng khi đưa đến cực đoan có thể trở thành "overcautious").
tính từ
- quá thận trọng