overcold
/'ouvə'kould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rét quá, lạnh quá mức: Chỉ trạng thái nhiệt độ thấp hơn mức bình thường, mức cần thiết hoặc mức có thể chịu đựng được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The overcold water made it painful to swim. (Nước lạnh quá khiến việc bơi lội trở nên đau đớn.)
- They warned us about the overcold conditions in the mountains. (Họ cảnh báo chúng tôi về điều kiện rét quá trên núi.)
- The laboratory samples must not become overcold. (Các mẫu vật trong phòng thí nghiệm không được phép trở nên lạnh quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn mô tả kỹ thuật hoặc khoa học: Để mô tả một trạng thái nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép hoặc ngưỡng tối ưu.
- The system shut down automatically to prevent overcold operation. (Hệ thống tự động tắt để ngăn chặn hoạt động trong tình trạng lạnh quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Overcool (động từ): Làm lạnh quá mức.
- Excessively cold (cụm tính từ): Lạnh quá mức (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
- Frigid: giá lạnh, băng giá.
- Freezing: đóng băng, rất lạnh.
- Bitterly cold: lạnh thấu xương.
Từ trái nghĩa
- Overheated: nóng quá.
- Warm: ấm áp.
- Lukewarm: âm ấm.