overcloud

/'ouvə'klaud/
ngoại động từ
  1. phủ mây, làm tối đi
  2. làm buồn thảm
nội động từ
  1. trở nên u ám, kéo mây đen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

overcloud
The sky began to overcloud as the afternoon wore on.