overcritical

/'ouvə'kritikəl/
Học thuật
Thân thiện
overcritical

The overcritical teacher frowned at the student's creative writing assignment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá khe khắt, quá chỉ trích: xu hướng phê bình, đánh giá người khác hoặc sự việc một cách quá mức nghiêm khắc, khắt khe tiêu cực, thường tập trung vào những lỗi nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her overcritical nature made it hard for her team to feel confident. (Bản tính quá khe khắt của ấy khiến nhóm của khó cảm thấy tự tin.)
    • Don't be overcritical of his first attempt; he's still learning. (Đừng quá chỉ trích nỗ lực đầu tiên của anh ấy; anh ấy vẫn đang học.)
    • The review was overcritical and failed to mention any of the film's strengths. (Bài đánh giá quá khắt khe đã không đề cập đến bất kỳ điểm mạnh nào của bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overcritical of/ about something/ someone": quá khắt khe với điều / ai đó.
    • He is overcritical of his own work, which stops him from finishing projects. (Anh ấy quá khắt khe với công việc của chính mình, điều này ngăn anh hoàn thành các dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypercritical (adj): cực kỳ chỉ trích, khắt khe (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
  • Overcriticism (danh từ): sự chỉ trích quá mức.
  • Criticize (động từ): phê bình, chỉ trích (từ gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Hypercritical: quá khắt khe.
  • Fault-finding: hay bới lỗi, chuyên chê bai.
  • Carping: hay chê bai, bắt bẻ.
Từ trái nghĩa
  • Uncritical: không phê phán, dễ dãi.
  • Forgiving: khoan dung, tha thứ.
  • Praising: khen ngợi.
overcritical

The overcritical teacher frowned at the student's creative writing assignment.

tính từ
  1. quá khe khắt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự