overcrow

/'ouvə'krou/
Học thuật
Thân thiện
overcrow

The team captain would never overcrow his opponents after a victory.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tỏ thái độ vênh váo, đắc thắng đối với ai đó: Hành động thể hiện sự kiêu căng, tự mãn thành công hay lợi thế của mình trước mặt người khác, thường khiến họ cảm thấy bị hạ thấp.
    • Vênh váo hơn ai đó: Thể hiện sự vượt trội một cách kiêu ngạo, khoa trương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tends to overcrow his colleagues after a promotion. (Anh ta xu hướng tỏ vẻ vênh váo đắc thắng với đồng nghiệp sau khi được thăng chức.)
    • The winning team should not overcrow their opponents. (Đội thắng không nên vênh váo hơn đối thủ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overcrowded by someone": bị ai đó tỏ thái độ vênh váo, đắc thắng.
    • She felt uncomfortable being overcrowded by her rival. ( ấy cảm thấy khó chịu khi bị đối thủ tỏ thái độ vênh váo đắc thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overcrowding (danh từ): Hành động hoặc tình trạng tỏ ra vênh váo, đắc thắng.
    • His constant overcrowding made him unpopular. (Việc anh ta liên tục tỏ ra vênh váo khiến anh trở nên không được ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Look down on: coi thường, khinh miệt.
  • Gloat over: hả hê, vênh váo (về thành công hoặc thất bại của người khác).
  • Crow over: khoe khoang, vênh váo về chiến thắng.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại có thể được coi cổ hoặc trang trọng. Các từ đồng nghĩa như "gloat over" hoặc "crow over" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Hành động "overcrow" thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự thiếu khiêm tốn tôn trọng.
overcrow

The team captain would never overcrow his opponents after a victory.

ngoại động từ
  1. tỏ thái độ vênh váo đắc thắng đối với (ai)
  2. vênh váo hơn (ai)

Từ gần giống

Từ chứa "overcrow"