overgrew

/'ouvə'grou/
Học thuật
Thân thiện
overgrew

The garden overgrew with thick vines and tall weeds.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của "overgrow"):
    • Mọc tràn ra, mọc che kín: Chỉ trạng thái thực vật hoặc cây cối đã phát triển vượt quá giới hạn, lan rộng bao phủ một khu vực.
    • Lớn nhanh quá, lớn quá khổ: Chỉ việc một sinh vật hoặc bộ phận cơ thể đã phát triển với tốc độ hoặc kích thước vượt mức bình thường hoặc mong đợi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The ivy overgrew the old garden wall, completely covering it. (Cây thường xuân đã mọc tràn ra che kín bức tường vườn .)
    • Without regular trimming, the bushes overgrew the path. (Nếu không được cắt tỉa thường xuyên, các bụi cây đã mọc tràn ra lối đi.)
    • The puppy's nails overgrew because we forgot to clip them. (Móng của chú chó con đã lớn quá dài chúng tôi quên cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùngthể bị động (overgrown) để mô tả trạng thái: Thường được dùng như một tính từ để mô tả một nơi đã bị cây cối phát triển quá mức che phủ.
    • The abandoned lot was overgrown with weeds. (Miếng đất bỏ hoang đã bị cỏ dại mọc tràn lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Overgrow (v, nguyên thể): mọc tràn, lớn quá nhanh.
  • Overgrown (adj/pp): đã bị cây cối mọc tràn lên; đã phát triển quá khổ.
  • Overgrowth (n): sự phát triển quá mức; lớp cây cối mọc tràn.
Từ đồng nghĩa
  • Enveloped (v): bao phủ, bao trùm.
  • Choked (v): làm nghẹt, lấn át ( dụ: cỏ dại lấn át cây trồng).
  • Outgrew (v): lớn vượt quá (thường về kích cỡ hoặc không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "overgrew" dạng quá khứ của động từ "overgrow" không các phrasal verb riêng biệt. Các cụm từ thường sử dụng dạng tính từ "overgrown".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "overgrew".)

overgrew

The garden overgrew with thick vines and tall weeds.

ngoại động từ overgrew; overgrown
  1. mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên
nội động từ
  1. lớn mau quá, lớn nhanh quá
  2. lớn quá khổ

Từ gần giống