overeager

/'ouvər'i:gə/
Học thuật
Thân thiện
overeager

He was overeager to answer the question and raised his hand before the teacher finished speaking.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá hăm hở, quá háo hức: Chỉ trạng thái thể hiện sự nhiệt tình, mong muốn hoặc nôn nóng một cách thái quá, vượt quá mức độ thông thường hoặc phù hợp, thường dẫn đến hành động thiếu kiên nhẫn hoặc thiếu suy xét.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was overeager to please his new boss and ended up making several mistakes. (Anh ấy quá hăm hở làm hài lòng ông chủ mới cuối cùng đã mắc vài sai lầm.)
    • The overeager fans rushed the stage before the concert even started. (Những người hâm mộ quá háo hức đã xông lên sân khấu trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
    • Her overeager approach in the negotiation made the other party suspicious. (Cách tiếp cận quá nôn nóng của ấy trong cuộc đàm phán khiến đối phương nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overeager for something": quá háo hức, quá khao khát một điều đó.

    • He was overeager for approval and often agreed to unreasonable demands. (Anh ta quá khao khát sự chấp thuận thường đồng ý với những yêu cầu vô lý.)
  • "overeager in one's efforts": quá hăm hở trong nỗ lực của ai đó.

    • She was overeager in her efforts to finish first and overlooked important details. ( ấy quá hăm hở trong nỗ lực để hoàn thành đầu tiên đã bỏ qua những chi tiết quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overeagerness (danh từ): Sự quá hăm hở, sự quá háo hức.
    • His overeagerness sometimes works against him. (Sự quá hăm hở của anh ấy đôi khi phản tác dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Overzealous: quá sốt sắng, quá hăng hái (thường với lý tưởng hoặc niềm tin).
  • Overenthusiastic: quá nhiệt tình.
  • Impatient: thiếu kiên nhẫn.
  • Keen to a fault: háo hức đến mức thành khuyết điểm.
Từ trái nghĩa
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Hesitant: do dự, ngần ngại.
  • Reluctant: miễn cưỡng.
  • Nonchalant: hờ hững, không quan tâm.
overeager

He was overeager to answer the question and raised his hand before the teacher finished speaking.

tính từ
  1. quá khao khát, quá hăm hở

Từ tương tự

Từ chứa "overeager"