eager

/'i:gə/
tính từ
  1. ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu
    • eager for learning
      ham học
    • eager for gain
      hám lợi
    • eager glance
      cái nhìn hau háu
    • eager hopes
      những hy vọng thiết tha
  2. nồng (rượu...)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) rét ngọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "eager"

eager
The young student is eager to answer the teacher's question.