overfall

/'ouvəfɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
overfall

A small boat navigates carefully past the overfall in the channel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ nước xoáy: Một khu vực trên mặt nước, thườngbiển, nơi các dòng chảy gặp nhau hoặc nước chảy qua một chướng ngại vật dưới đáy, tạo ra hiện tượng xoáy chảy xiết.
    • Cống tràn, đập tràn: Một công trình thủy lợi được thiết kế để cho phép nước tràn qua đỉnh một cách kiểm soát, thường để điều tiết mực nước hoặc xả .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors were warned about the dangerous overfall near the cape. (Các thủy thủ được cảnh báo về chỗ nước xoáy nguy hiểm gần mũi đất.)
    • The engineer designed a new overfall to manage the reservoir's water level. (Kỹ sư đã thiết kế một đập tràn mới để quản lý mực nước của hồ chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overfall weir": Đập tràn, một loại công trình thủy lợi cụ thể.
    • The overfall weir safely releases excess water during the rainy season. (Đập tràn an toàn xả lượng nước dư thừa trong mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Overflow (động từ/danh từ): Tràn, sự tràn ra. (Lưu ý: "Overflow" thường dùng chung hơn, trong khi "overfall" thường chỉ các công trình hoặc hiện tượng thủy văn cụ thể).
  • Weir (danh từ): Đập tràn, đập ngăn nước.
Từ đồng nghĩa
  • Chỗ nước xoáy: Vortex, whirlpool (xoáy nước).
  • Cống/Đập tràn: Spillway, waste weir.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overfall")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overfall")

overfall

A small boat navigates carefully past the overfall in the channel.

danh từ
  1. chỗ nước xoáy (do hai dòng biển gặp nhau...)
  2. cống tràn, đập tràn

Từ gần giống