overfull

/'ouvə'ful/
Học thuật
Thân thiện
overfull

The market is overfull with unsold vegetables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy quá, quá đầy, quá tải: Trạng thái chứa đựng vượt quá sức chứa hoặc khả năng cho phép, đến mức không thể chứa thêm được nữa.
    • Thừa mứa, dư thừa: số lượng vượt quá nhu cầu hoặc mức độ cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The suitcase was overfull and would not close. (Chiếc vali đầy quá không thể đóng lại được.)
    • After the party, the trash cans were overfull. (Sau bữa tiệc, những thùng rác đã quá đầy.)
    • The market is overfull with cheap imported goods. (Thị trường thừa mứa hàng hóa nhập khẩu giá rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overfull of something": tràn ngập, quá nhiều thứ đó (thường dùng với ý tiêu cực).
    • His speech was overfull of technical jargon. (Bài phát biểu của anh ta tràn ngập biệt ngữ kỹ thuật.)
  • Dùng trong văn cảnh kinh tế để mô tả tình trạng cung vượt cầu.
    • An overfull warehouse indicates slowing sales. (Một nhà kho quá đầy cho thấy doanh số đang chậm lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Overfill (động từ): làm đầy tràn, làm quá đầy.
    • Be careful not to overfill the glass. (Hãy cẩn thận đừng làm đầy tràn cốc.)
  • Overflowing (tính từ): tràn ra, đầy ắp (thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính hơn).
    • Her heart was overflowing with joy. (Trái tim ấy tràn ngập niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Overloaded: quá tải.
  • Overstuffed: nhồi nhét quá đầy.
  • Surfeited: thừa mứa, ngấy.
  • Glutted: dư thừa, bão hòa (thường dùng cho thị trường).
Từ trái nghĩa
  • Empty: trống rỗng.
  • Underfilled: chưa đầy.
  • Insufficient: không đủ.
Thành ngữ liên quan
  • Bursting at the seams: (nghĩa bóng) quá đầy, sắp vỡ tung ra.
    • The stadium was bursting at the seams with excited fans. (Sân vận động chật cứng những người hâm mộ phấn khích.)
  • Full to the brim: đầy đến miệng.
    • The cup was full to the brim. (Chiếc cốc đầy đến miệng.)
overfull

The market is overfull with unsold vegetables.

tính từ
  1. đầy quá

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống