overfull
/'ouvə'ful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy quá, quá đầy, quá tải: Trạng thái chứa đựng vượt quá sức chứa hoặc khả năng cho phép, đến mức không thể chứa thêm được nữa.
- Thừa mứa, dư thừa: Có số lượng vượt quá nhu cầu hoặc mức độ cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The suitcase was overfull and would not close. (Chiếc vali đầy quá và không thể đóng lại được.)
- After the party, the trash cans were overfull. (Sau bữa tiệc, những thùng rác đã quá đầy.)
- The market is overfull with cheap imported goods. (Thị trường thừa mứa hàng hóa nhập khẩu giá rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overfull of something": tràn ngập, quá nhiều thứ gì đó (thường dùng với ý tiêu cực).
- His speech was overfull of technical jargon. (Bài phát biểu của anh ta tràn ngập biệt ngữ kỹ thuật.)
- Dùng trong văn cảnh kinh tế để mô tả tình trạng cung vượt cầu.
- An overfull warehouse indicates slowing sales. (Một nhà kho quá đầy cho thấy doanh số đang chậm lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Overfill (động từ): làm đầy tràn, làm quá đầy.
- Be careful not to overfill the glass. (Hãy cẩn thận đừng làm đầy tràn cốc.)
- Overflowing (tính từ): tràn ra, đầy ắp (thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính hơn).
- Her heart was overflowing with joy. (Trái tim cô ấy tràn ngập niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Overloaded: quá tải.
- Overstuffed: nhồi nhét quá đầy.
- Surfeited: thừa mứa, ngấy.
- Glutted: dư thừa, bão hòa (thường dùng cho thị trường).
Từ trái nghĩa
- Empty: trống rỗng.
- Underfilled: chưa đầy.
- Insufficient: không đủ.
Thành ngữ liên quan
- Bursting at the seams: (nghĩa bóng) quá đầy, sắp vỡ tung ra.
- The stadium was bursting at the seams with excited fans. (Sân vận động chật cứng những người hâm mộ phấn khích.)
- Full to the brim: đầy đến miệng.
- The cup was full to the brim. (Chiếc cốc đầy đến miệng.)