overfill
/'ouvə'fil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm đầy tràn, đổ/chất quá đầy: Hành động cho quá nhiều thứ vào một vật chứa, vượt quá sức chứa hoặc mức cho phép của nó, khiến cho thứ bên trong có thể trào ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Be careful not to overfill the glass. (Hãy cẩn thận đừng rót đầy tràn ly.)
- The bin was overfilled with rubbish. (Thùng rác bị chất đầy tràn rác.)
- Overfilling the fuel tank can be dangerous. (Đổ xăng đầy tràn bình có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overfill something with something": Làm đầy tràn cái gì đó bằng thứ gì.
- He overfilled his schedule with meetings. (Anh ấy làm đầy tràn lịch trình của mình bằng các cuộc họp.)
- Dạng bị động: Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của vật chứa.
- The application form should not be overfilled. (Không nên điền thông tin đầy tràn vào mẫu đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Overfilled (Tính từ): Ở trạng thái bị đổ/chất quá đầy.
- An overfilled suitcase is hard to close. (Một vali bị nhét quá đầy thì khó đóng lại.)
- Overflow (Động từ/Danh từ): Tràn ra, sự tràn ra. Nhấn mạnh hành động hoặc kết quả của việc chất quá đầy.
- The river overflowed its banks. (Dòng sông tràn ra khỏi bờ.)
Từ đồng nghĩa
- Stuff too full: Nhét quá đầy.
- Pack to overflowing: Chất đầy đến mức tràn ra.
Từ trái nghĩa
- Underfill: Làm chưa đầy, đổ thiếu.
- Empty: Làm trống rỗng.
ngoại động từ
- làm đầy tràn
- đầy tràn