overfill

/'ouvə'fil/
Học thuật
Thân thiện
overfill

The gardener accidentally overfills the basket with ripe tomatoes.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm đầy tràn, đổ/chất quá đầy: Hành động cho quá nhiều thứ vào một vật chứa, vượt quá sức chứa hoặc mức cho phép của , khiến cho thứ bên trong có thể trào ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Be careful not to overfill the glass. (Hãy cẩn thận đừng rót đầy tràn ly.)
    • The bin was overfilled with rubbish. (Thùng rác bị chất đầy tràn rác.)
    • Overfilling the fuel tank can be dangerous. (Đổ xăng đầy tràn bình có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overfill something with something": Làm đầy tràn cái đó bằng thứ .
    • He overfilled his schedule with meetings. (Anh ấy làm đầy tràn lịch trình của mình bằng các cuộc họp.)
  • Dạng bị động: Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của vật chứa.
    • The application form should not be overfilled. (Không nên điền thông tin đầy tràn vào mẫu đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overfilled (Tính từ): Ở trạng thái bị đổ/chất quá đầy.
    • An overfilled suitcase is hard to close. (Một vali bị nhét quá đầy thì khó đóng lại.)
  • Overflow (Động từ/Danh từ): Tràn ra, sự tràn ra. Nhấn mạnh hành động hoặc kết quả của việc chất quá đầy.
    • The river overflowed its banks. (Dòng sông tràn ra khỏi bờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stuff too full: Nhét quá đầy.
  • Pack to overflowing: Chất đầy đến mức tràn ra.
Từ trái nghĩa
  • Underfill: Làm chưa đầy, đổ thiếu.
  • Empty: Làm trống rỗng.
overfill

The gardener accidentally overfills the basket with ripe tomatoes.

ngoại động từ
  1. làm đầy tràn
  2. đầy tràn

Từ gần giống