overgrown
/'ouvə'grou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cây cối mọc tràn lan, bị phủ kín bởi cây cỏ: Dùng để mô tả một khu vực (như vườn, lối đi) không được chăm sóc, cắt tỉa, khiến cây cỏ hoang dại mọc um tùm, che lấp.
- Phát triển quá mức, quá khổ: Dùng để mô tả một thứ gì đó (thường là cây cối hoặc đôi khi là một bộ phận cơ thể) đã phát triển vượt quá kích thước bình thường hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden was completely overgrown with weeds. (Khu vườn hoàn toàn bị cỏ dại mọc tràn lan.)
- We found an overgrown path leading to the old house. (Chúng tôi tìm thấy một con đường mòn bị cây cối phủ kín dẫn đến ngôi nhà cũ.)
- The bush has become overgrown and needs trimming. (Bụi cây đã phát triển quá lớn và cần được tỉa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overgrown with something": bị phủ kín bởi thứ gì đó (thường là thực vật).
- The ruins were overgrown with ivy. (Tàn tích bị phủ kín bởi cây thường xuân.)
Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để mô tả thứ gì đó phát triển quá mức kiểm soát.
- The bureaucracy has become an overgrown monster. (Bộ máy hành chính đã trở thành một con quái vật phình ra quá mức.)
Biến thể và từ liên quan
Overgrow (động từ): mọc tràn ra, phát triển vượt quá.
- The vines overgrew the fence. (Những dây leo mọc tràn ra khỏi hàng rào.)
Overgrowth (danh từ): sự phát triển quá mức; lớp cây cỏ mọc um tùm.
- The overgrowth of algae in the lake is a problem. (Sự phát triển quá mức của tảo trong hồ là một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Rank: um tùm, rậm rạp (chỉ cây cỏ).
- Unkempt: không được chăm sóc, bừa bộn.
- Wild: hoang dại, không được kiểm soát.
Từ trái nghĩa
- Manicured: được cắt tỉa cẩn thận (như vườn).
- Tidy: gọn gàng, ngăn nắp.
- Bare: trơ trụi, trống trải.
ngoại động từ overgrew; overgrown
- mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên
nội động từ
- lớn mau quá, lớn nhanh quá
- lớn quá khổ