overhand
/'ouvəhænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Với tay cao hơn vật cầm, với tay cao hơn vai: Chỉ động tác hoặc cách ném, đánh mà tay được đưa lên cao qua đầu hoặc cao hơn vai trước khi thực hiện.
- Từ trên xuống: Mô tả một chuyển động hoặc cử chỉ được thực hiện theo hướng từ trên cao xuống thấp.
- Trên mặt nước: Dùng trong bơi lội để chỉ kiểu bơi mà tay vung lên khỏi mặt nước.
Phó từ:
- Theo kiểu tay cao, từ trên xuống: Mô tả cách thức thực hiện một hành động (như ném, đánh, khâu) với tay ở vị trí cao.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has a powerful overhand pitch. (Anh ấy có cú ném kiểu tay cao rất mạnh.)
- The swimmer is practicing her overhand stroke. (Vận động viên bơi lội đang luyện tập kiểu bơi vung tay trên mặt nước.)
- She made an overhand gesture to emphasize her point. (Cô ấy thực hiện một cử chỉ từ trên xuống để nhấn mạnh quan điểm.)
Phó từ:
- He threw the ball overhand. (Anh ấy ném quả bóng theo kiểu tay cao.)
- You should sew the seam overhand for extra strength. (Bạn nên khâu đường may kiểu mũi vắt để thêm chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thể thao: Thuật ngữ phổ biến trong bóng chày (ném bóng), bóng chuyền (đập bóng), quần vợt (cú giao bóng), và bơi lội.
- In volleyball, an overhand serve is more controlled. (Trong bóng chuyền, cú giao bóng kiểu tay cao có sự kiểm soát tốt hơn.)
Trong may vá: "Overhand stitch" chỉ một kiểu khâu cơ bản, thường dùng để viền hoặc khâu ráp nhanh.
- Use an overhand stitch to close the opening. (Hãy dùng mũi khâu vắt để đóng kín chỗ hở.)
Biến thể và từ gần giống
Overhand knot (Danh từ): Nút thắt đơn giản, thường là bước đầu tiên để thắt nhiều loại nút khác.
- Tie an overhand knot at the end of the rope. (Hãy thắt một nút thắt đơn ở đầu sợi dây.)
Overhand throw (Danh từ): Cú ném kiểu tay cao.
- The catcher made a quick overhand throw to second base. (Người bắt bóng thực hiện một cú ném kiểu tay cao nhanh về phía gôn nhì.)
Từ đồng nghĩa
- Overarm (Tính từ/Phó từ): (Thường dùng trong tiếng Anh Anh) Có nghĩa tương tự, chỉ kiểu ném hoặc đánh với tay trên cao.
- an overarm throw (một cú ném kiểu tay cao)
Từ trái nghĩa
- Underhand (Tính từ/Phó từ): Kiểu tay thấp, từ dưới lên.
- an underhand pitch (một cú ném kiểu tay thấp)
- She threw the ball underhand. (Cô ấy ném bóng kiểu tay thấp.)
tính từ
- với tay cao hơn vật cắm, với tay cao hơn vai
- từ trên xuống
- an overhand gestuređộng tác từ trên xuống
- trên mặt nước
- overhand strokelối bơi vung tay trên mặt nước