overhouse

/'ouvə'haus/
Học thuật
Thân thiện
overhouse

An electrical line is strung overhouse between two wooden utility poles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chăng trên mái nhà (dây điện): Mô tả dây điện hoặc cáp được lắp đặt, kéo dài bên trên phần mái của một ngôi nhà hoặc tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The overhouse power lines were damaged in the storm. (Các đường dây điện chăng trên mái nhà đã bị hư hỏng trong cơn bão.)
    • For safety, the new cable installation must be overhouse. ( lý do an toàn, việc lắp đặt cáp mới phải chăng trên mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc điện lực để mô tả phương pháp lắp đặt đường dây.
Biến thể từ gần giống
  • Overhead (adj): Trên cao, phía trên đầu (có thể dùng rộng rãi hơn, không chỉ giới hạn trên mái nhà).
    • overhead cables (cáp trên cao)
Từ đồng nghĩa
  • Rooftop (adj, trong ngữ cảnh lắp đặt): Trên mái nhà.
    • rooftop installation (lắp đặt trên mái)
Lưu ý
  • Từ "overhouse" một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp thông thường, người ta xu hướng sử dụng cụm từ mô tả như "strung over the roof" hoặc từ "overhead" thay thế.
overhouse

An electrical line is strung overhouse between two wooden utility poles.

tính từ
  1. chăng trên mái nhà (dây điện)

Từ gần giống

Từ chứa "overhouse"