overuse

/'ouvərju:s/
Học thuật
Thân thiện
overuse

He overuses his phone until the battery dies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng: Hành động sử dụng một thứ đó vượt quá mức cần thiết, hợp hoặc cho phép, dẫn đến giảm hiệu quả, hư hỏng hoặc tác hại.
    • Sự dùng quá lâu: Việc sử dụng một thứ đó trong khoảng thời gian dài hơn mức khuyến nghị hoặc an toàn.
  2. Ngoại động từ:

    • Dùng quá nhiều, lạm dụng: Hành động sử dụng một thứ đó (như một từ ngữ, một công cụ, một loại thuốc) quá mức cần thiết hoặc quá thường xuyên.
    • Dùng quá lâu: Sử dụng một thứ đó vượt quá thời gian sử dụng dự kiến hoặc an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The overuse of antibiotics is a serious global health concern. (Việc lạm dụng kháng sinh một mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe toàn cầu.)
    • The tendon injury was caused by the overuse of the muscle. (Chấn thương gân do sự dùng quá sức bắp.)
  • Ngoại động từ:

    • Writers should be careful not to overuse clichés. (Các nhà văn nên cẩn thận để không lạm dụng các câu sáo rỗng.)
    • If you overuse that power tool, it will break down. (Nếu bạn dùng cái máy công cụ đó quá nhiều, sẽ hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lead to overuse": dẫn đến tình trạng lạm dụng.

    • Easy access to natural resources can lead to their overuse. (Việc dễ dàng tiếp cận tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến sự lạm dụng chúng.)
  • "Chronic overuse": sự lạm dụng mãn tính, kéo dài.

    • Chronic overuse of painkillers can damage your liver. (Việc lạm dụng thuốc giảm đau mãn tính có thể làm hỏng gan của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overused (Tính từ): bị dùng quá nhiều, bị lạm dụng (đến mức mất đi hiệu quả hoặc ý nghĩa ban đầu).

    • That marketing slogan has become an overused phrase. (Khẩu hiệu quảng cáo đó đã trở thành một cụm từ bị dùng quá nhiều.)
  • Overutilization (Danh từ): sự sử dụng quá mức (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc kinh tế).

  • Misuse (Danh từ/Động từ): sử dụng sai mục đích. (Lưu ý: "Misuse" nhấn mạnh việc dùng sai cách, trong khi "overuse" nhấn mạnh việc dùng quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Lạm dụng, sử dụng quá mức, khai thác quá mức.
  • Động từ: Lạm dụng, dùng quá đà, dùng quá tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "overuse" không phrasal verb phổ biến. thường được sử dụng như một từ đơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "A victim of its own success/overuse": Nạn nhân của chính sự thành công/lạm dụng quá mức của bản thân. (Dùng để chỉ một thứ đó trở nên kém hiệu quả hoặc bị coi thường được sử dụng quá phổ biến).
    • That hashtag became a victim of its own overuse and lost all meaning. (Hashtag đó đã trở thành nạn nhân của chính việc bị lạm dụng mất hết ý nghĩa.)
overuse

He overuses his phone until the battery dies.

danh từ
  1. sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu['ouvər'ju:z]
ngoại động từ
  1. dùng quá nhiều, lạm dụng; dùng quá lâu

Từ đồng nghĩa