overlarge

/'ouvə'lɑ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
overlarge

The toddler tries to carry an overlarge teddy bear.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá rộng, quá lớn về kích thước: Chỉ một vật, không gian hoặc đối tượng kích thước vượt quá mức cần thiết, mong muốn hoặc bình thường. Từ này nhấn mạnh sự thái quá, không phải chỉ "lớn" "lớn quá mức".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The overlarge sweater swallowed her small frame. (Chiếc áo len quá rộng nuốt chửng dáng người nhỏ bé của ấy.)
    • They moved into an overlarge house that felt empty. (Họ chuyển vào một ngôi nhà quá rộng đến nỗi cảm thấy trống trải.)
    • The portrait looked awkward on the wall because of its overlarge frame. (Bức chân dung trông vụng về trên tường cái khung quá lớn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn phong mô tả phê phán hoặc tiêu cực: "Overlarge" thường mang sắc thái chỉ trích hoặc không hài lòng về kích thước không phù hợp, gây bất tiện hoặc lãng phí.

    • The overlarge portions at the restaurant led to a lot of food waste. (Những phần ăn quá lớnnhà hàng đã dẫn đến rất nhiều thức ăn bị lãng phí.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự tương phản: Thường dùng để mô tả một thứ đó quá lớn so với ngữ cảnh hoặc đối tượng liên quan.

    • His overlarge hands made the delicate task difficult. (Đôi bàn tay quá lớn của anh ấy khiến công việc tỉ mỉ trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overly large (cụm tính từ): Có nghĩa tương tự "overlarge", thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng hơn một chút.
    • The budget was overly large for such a small project. (Ngân sách quá lớn cho một dự án nhỏ như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Oversized: Quá khổ, quá cỡ (thường dùng cho quần áo, đồ vật).
  • Too large: Quá lớn (cách diễn đạt thông thường, trực tiếp hơn).
  • Excessively large: Lớn quá mức (trang trọng, nhấn mạnh vào sự thái quá).
  • Unduly large: Lớn một cách không đúng mức, quá đáng (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Undersized: Nhỏ hơn cỡ, thiếu kích thước.
  • Too small: Quá nhỏ.
  • Compact: Nhỏ gọn.
  • Fitting: Vừa vặn.
overlarge

The toddler tries to carry an overlarge teddy bear.

tính từ
  1. quá rộng

Từ tương tự