overlord
/'ouvəlɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chúa tể, người cai trị tối cao: Một người có quyền lực và sự kiểm soát tối thượng đối với những người khác hoặc một vùng lãnh thổ, thường là một cấp bậc cao hơn các lãnh chúa hay người cai trị khác.
- Kẻ thống trị: Một người hoặc thế lực thực thi quyền kiểm soát tuyệt đối, đôi khi mang hàm ý áp bức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The feudal overlord demanded loyalty from all the local lords. (Vị chúa tể phong kiến yêu cầu sự trung thành từ tất cả các lãnh chúa địa phương.)
- In the story, the dark overlord sought to conquer the entire realm. (Trong câu chuyện, chúa tể bóng tối tìm cách chinh phục toàn bộ vương quốc.)
- He was the undisputed overlord of the criminal underworld. (Hắn là chúa tể không thể tranh cãi của giới tội phạm ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as an overlord": Hành xử như một kẻ thống trị độc đoán.
- The manager stopped acting like an overlord and started listening to his team. (Người quản lý đã ngừng hành xử như một kẻ thống trị và bắt đầu lắng nghe đội của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Overlordship (n): Địa vị hoặc quyền lực của một chúa tể.
- His overlordship was recognized by the emperor. (Địa vị chúa tể của ông ta được hoàng đế công nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Suzerain: Chúa thượng, nước bảo hộ (trong bối cảnh chính trị, lịch sử).
- Supreme ruler: Người cai trị tối cao.
- Master: Chủ nhân, người cai quản.
Từ trái nghĩa
- Vassal: Chư hầu, thuộc hạ.
- Subject: Thần dân.
- Underling: Kẻ dưới quyền, tay sai.