overmaster
/,ouvə'mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chế ngự, khuất phục hoàn toàn: Hành động áp đảo hoặc kiểm soát một ai đó hoặc một cái gì đó bằng sức mạnh vượt trội, đến mức không thể chống cự lại được. Điều này thường liên quan đến cảm xúc, ý chí hoặc một lực lượng đối lập.
- Lấn át, trấn áp: Làm cho một thứ khác trở nên yếu thế hoặc không còn hiệu lực do sức mạnh hoặc cường độ quá lớn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Fear overmastered him and he could not move. (Nỗi sợ hãi chế ngự anh ta và anh không thể cử động.)
- Her desire to win finally overmastered her doubts. (Khao khát chiến thắng cuối cùng đã lấn át những nghi ngờ của cô ấy.)
- The small army was quickly overmastered by the enemy's forces. (Đội quân nhỏ nhanh chóng bị khuất phục bởi lực lượng của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overmastered by something": bị cái gì đó chế ngự/chi phối hoàn toàn.
- He was overmastered by a sudden feeling of rage. (Anh ta bị chế ngự bởi một cơn giận dữ bất ngờ.)
- "an overmastering passion/impulse": một đam mê/ý muốn mãnh liệt, không thể cưỡng lại.
- She felt an overmastering need to tell the truth. (Cô ấy cảm thấy một nhu cầu mãnh liệt không thể kìm nén muốn nói ra sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Overmastering (tính từ): có sức mạnh áp đảo, không thể cưỡng lại.
- He has an overmastering personality. (Anh ấy có một tính cách áp đảo.)
- Overpower (động từ): áp đảo, chế ngự (nghĩa tương tự, thông dụng hơn).
- Overwhelm (động từ): tràn ngập, làm choáng ngợp (thường về cảm xúc hoặc số lượng).
Từ đồng nghĩa
- Subdue: khuất phục, chế ngự.
- Vanquish: đánh bại hoàn toàn, chinh phục.
- Dominate: thống trị, chi phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overmaster".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overmaster".
ngoại động từ
- chế ngự, thống trị, chinh phục, khuất phục, trấn áp