overpower

/,ouvə'pauə/
Học thuật
Thân thiện
overpower

The loud noise overpowered the speaker's voice.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Áp đảo, chế ngự: Dùng sức mạnh vượt trội (thể chất, tinh thần, hoặc số lượng) để khống chế hoàn toàn ai đó hoặc điều đó.
    • Làm choáng ngợp, lấn át: Gây ra một cảm xúc hoặc ấn tượng mạnh mẽ đến mức khó có thể chống lại hoặc bỏ qua.
    • (Kỹ thuật) Cung cấp công suất/quá tải: Cung cấp năng lượng hoặc sức mạnh vượt quá mức cần thiết hoặc khả năng chịu đựng của một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The security guard was overpowered by three attackers. (Nhân viên bảo vệ bị ba kẻ tấn công áp đảo.)
    • She managed to overpower her fear and give the speech. ( ấy đã cố gắng chế ngự nỗi sợ hãi phát biểu.)
    • The smell of flowers overpowered the small room. (Mùi hoa lấn át căn phòng nhỏ.)
    • The tragic ending of the movie overpowered me with sadness. (Kết thúc bi thảm của bộ phim làm choáng ngợp tôi bởi nỗi buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overpowered by emotion": bị cảm xúc lấn át, choáng ngợp.
    • He was overpowered by emotion at his daughter's wedding. (Anh ấy bị cảm xúc lấn át trong đám cưới của con gái.)
  • "an overpowering presence": một sự hiện diện áp đảo, lấn lướt.
    • The CEO has an overpowering presence in every meeting. (Giám đốc điều hành một sự hiện diện áp đảo trong mọi cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Overpowering (tính từ): sức mạnh áp đảo, choáng ngợp.
    • The overpowering heat made it hard to breathe. (Cái nóng choáng ngợp khiến việc thở trở nên khó khăn.)
  • Overpowered (tính từ): bị áp đảo; (trong trò chơi) được trang bị quá mạnh.
    • The villain felt overpowered by the hero's strength. (Kẻ phản diện cảm thấy bị áp đảo bởi sức mạnh của người hùng.)
    • That character is overpowered and makes the game too easy. (Nhân vật đó quá mạnh khiến trò chơi trở nên quá dễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Overwhelm: tràn ngập, lấn át (thường về cảm xúc hoặc số lượng).
  • Subdue: khuất phục, chế ngự.
  • Vanquish: đánh bại hoàn toàn (trang trọng, thường trong văn chương/chiến tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "overpower".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overpower".)

overpower

The loud noise overpowered the speaker's voice.

ngoại động từ
  1. áp đảo, chế ngự
  2. khuất phục
  3. làm mẩn; làm say (rượu)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cung cấp nhiều điện quá cho

Từ chứa "overpower"

Từ có nhắc đến "overpower"