overwhelm

/,ouvə'welm/
Học thuật
Thân thiện
overwhelm

The new employee felt overwhelmed by the amount of paperwork on his desk.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Áp đảo, làm choáng ngợp: Cảm giác bị choáng ngợp hoàn toàn bởi một lượng lớn thứ đó (công việc, cảm xúc, thông tin) hoặc bởi một sức mạnh vượt trội.
    • Nhấn chìm, tràn ngập: Nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về việc bị phủ lấp hoàn toàn bởi thứ đó.
    • Đánh bại hoàn toàn: Về quân sự hoặc cạnh tranh, chỉ việc đánh bại đối thủ bằng lực lượng áp đảo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The sheer amount of homework can overwhelm a new student. (Khối lượng bài tập khổng lồ có thể làm choáng ngợp một học sinh mới.)
    • She was overwhelmed with gratitude when everyone helped her. ( ấy tràn ngập lòng biết ơn khi mọi người giúp đỡ.)
    • The small army was quickly overwhelmed by the enemy's forces. (Đội quân nhỏ nhanh chóng bị áp đảo bởi lực lượng của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overwhelmed by/with something": Bị choáng ngợp/tràn ngập bởi cái (cảm xúc, công việc).
    • He was overwhelmed with joy at the news. (Anh ấy tràn ngập niềm vui trước tin đó.)
  • "overwhelming" (Tính từ): Choáng ngợp, áp đảo (thường dùng để mô tả cảm giác hoặc tỷ lệ).
    • The support from the community was overwhelming. (Sự ủng hộ từ cộng đồng thật choáng ngợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Overwhelming (adj): Choáng ngợp, áp đảo.
    • She felt an overwhelming desire to help. ( ấy cảm thấy một mong muốn mãnh liệt muốn giúp đỡ.)
  • Overwhelmingly (adv): Một cách áp đảo, vượt trội.
    • The proposal was overwhelmingly approved. (Đề xuất đã được thông qua với đa số áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Overpower: Áp đảo, chế ngự (về sức mạnh).
  • Overcome: Vượt qua, chế ngự (thường khó khăn, cảm xúc).
  • Flood: Tràn ngập, ngập lụt (nghĩa bóng).
  • Bury: Chôn vùi (trong công việc, vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp hoặc thông qua giới từ "by/with").

Thành ngữ liên quan
  • To be overwhelmed by events: Bị cuốn theo/bị choáng ngợp bởi các sự kiện diễn ra quá nhanh.
    • The new manager was completely overwhelmed by events in the first week. (Người quản lý mới hoàn toàn bị cuốn theo các sự kiện trong tuần đầu tiên.)
overwhelm

The new employee felt overwhelmed by the amount of paperwork on his desk.

ngoại động từ
  1. chôn vùi, tràn, làm ngập
    • to be overwhelmed with inquires
      bị hỏi dồn dập
  2. áp đảo, lấn át

Từ chứa "overwhelm"

Từ có nhắc đến "overwhelm"