overmodest

/'ouvə'mɔdist/
tính từ
  1. quá khiêm tốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "overmodest"

overmodest
She gave an overmodest smile when complimented on her performance.