overmodest

/'ouvə'mɔdist/
Học thuật
Thân thiện
overmodest

She gave an overmodest smile when complimented on her performance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá khiêm tốn, quá nhún nhường: Chỉ trạng thái hoặc tính cách thể hiện sự khiêm tốn một cách thái quá, vượt quá mức cần thiết hoặc tự nhiên, đôi khi có thể trở nên giả tạo hoặc gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was overmodest about her achievements, refusing to take any credit. ( ấy quá khiêm tốn về những thành tựu của mình, từ chối nhận bất kỳ lời khen nào.)
    • His overmodest attitude made it difficult for his boss to recognize his true talents. (Thái độ quá nhún nhường của anh ấy khiến sếp khó nhận ra tài năng thực sự của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để phê bình một cách tế nhị: "Overmodest" thường được dùng để chỉ ra rằng sự khiêm tốn của ai đó không phù hợp hoặc gây trở ngại, thay vì một đức tính tích cực.
    • While humility is a virtue, being overmodest can sometimes hinder your career progression. (Mặc dù khiêm tốn một đức tính tốt, nhưng quá khiêm tốn đôi khi có thể cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overmodesty (danh từ): Sự quá khiêm tốn, tính quá nhún nhường.
    • Her overmodesty prevented her from applying for the leadership position. (Sự quá khiêm tốn của ấy đã ngăn cản nộp đơn cho vị trí lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessively modest: Khiêm tốn quá mức.
  • Unduly humble: Nhún nhường một cách không cần thiết.
  • Coy (trong một số ngữ cảnh): Làm duyên, e lệ một cách cố ý (có thể mang nghĩa tương tự "overmodest" khi chỉ sự nhút nhát giả tạo).
Từ trái nghĩa
  • Arrogant: Kiêu ngạo.
  • Boastful: Khoe khoang.
  • Conceited: Tự phụ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc phê bình, ngụ ý rằng sự khiêm tốn đó không chân thành hoặc không phù hợp với hoàn cảnh. Cần thận trọng khi sử dụng để mô tả người khác.
overmodest

She gave an overmodest smile when complimented on her performance.

tính từ
  1. quá khiêm tốn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "overmodest"