modest

/'mɔdist/
tính từ
  1. khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn
    • the hero was very modest about his great deals
      người anh hùng rất khiêm tốn về những chiến công to lớn của mình
  2. thuỳ mị, nhu mì, e lệ
    • a modest girl
      một gái nhu mì
  3. vừa phải, phải chăng, mức độ; bình thường, giản dị
    • my demands are quite modest
      những yêu cầu của tôi rất phải chăng
    • a modest little house
      một căn nhà nhỏ bé giản dị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "modest"

modest
A modest apartment sits on a quiet, tree-lined street.