modest

/'mɔdist/
Học thuật
Thân thiện
modest

A modest apartment sits on a quiet, tree-lined street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiêm tốn, nhún nhường: Chỉ thái độ không khoe khoang, không tự đề cao bản thân hoặc thành tích của mình.
    • Nhu mì, e lệ, kín đáo: Dùng để mô tả tính cách nhẹ nhàng, kín đáo, đặc biệt liên quan đến hành vi hoặc trang phục.
    • Vừa phải, mức độ, giản dị: Chỉ một cái đó không quá lớn, quá đắt, hoặc quá phô trương, mức độ chấp nhận được hoặc đơn giản.
dụ sử dụng
  • Khiêm tốn:

    • She is very modest about her achievements. ( ấy rất khiêm tốn về những thành tựu của mình.)
    • He gave a modest reply when praised. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời khiêm tốn khi được khen ngợi.)
  • Nhu mì, kín đáo:

    • She wore a modest dress to the ceremony. ( ấy mặc một chiếc váy kín đáo đến buổi lễ.)
    • His modest behavior made a good impression. (Cử chỉ nhu mì của anh ấy đã tạo ấn tượng tốt.)
  • Vừa phải, giản dị:

    • They live in a modest house in the suburbs. (Họ sống trong một ngôi nhà giản dịngoại ô.)
    • The restaurant offers good food at modest prices. (Nhà hàng phục vụ đồ ăn ngon với mức giá phải chăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in all modesty": một cách khiêm tốn (thường dùng khi nói về thành tích của chính mình một cách lịch sự).

    • I must say, in all modesty, that the project was a success. (Tôi phải nói, một cách khiêm tốn, rằng dự án đã thành công.)
  • "modest proposal": một đề xuất khiêm tốn hoặc ôn hòa (cụm từ nổi tiếng từ tác phẩm của Jonathan Swift, thường dùng với nghĩa mỉa mai).

    • He put forward a modest proposal to improve efficiency. (Anh ấy đưa ra một đề xuất ôn hòa để cải thiện hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Modestly (trạng từ): một cách khiêm tốn, một cách giản dị.

    • He lived modestly despite his wealth. (Ông ấy sống giản dị mặc dù giàu có.)
  • Modesty (danh từ): sự khiêm tốn, tính khiêm tốn.

    • Her modesty is one of her most admirable qualities. (Sự khiêm tốn của ấy một trong những phẩm chất đáng ngưỡng mộ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Humble: khiêm nhường, khiêm tốn.
  • Unassuming: không tự phụ, khiêm tốn.
  • Simple: đơn giản, mộc mạc.
  • Moderate: vừa phải, điều độ.
Từ trái nghĩa
  • Immodest: không khiêm tốn, phô trương.
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Lavish: xa hoa, phung phí.
  • Grandiose: hoành tráng, khoa trương.
Thành ngữ liên quan
  • Modest beginnings: khởi đầu khiêm tốn.
    • The company grew from very modest beginnings. (Công ty phát triển từ một khởi đầu rất khiêm tốn.)
modest

A modest apartment sits on a quiet, tree-lined street.

tính từ
  1. khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn
    • the hero was very modest about his great deals
      người anh hùng rất khiêm tốn về những chiến công to lớn của mình
  2. thuỳ mị, nhu mì, e lệ
    • a modest girl
      một gái nhu mì
  3. vừa phải, phải chăng, mức độ; bình thường, giản dị
    • my demands are quite modest
      những yêu cầu của tôi rất phải chăng
    • a modest little house
      một căn nhà nhỏ bé giản dị