demure
/di'mjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kín đáo, e lệ, bẽn lẽn: Chỉ thái độ hoặc vẻ ngoài nhẹ nhàng, khiêm tốn, thường với một chút e thẹn hoặc dè dặt.
- Nghiêm trang, từ tốn: Chỉ cách cư xử lịch sự, điềm đạm và có phần trầm lặng.
- Làm ra vẻ nghiêm trang, màu mè làm ra vẻ kín đáo: Có thể mang nghĩa khiêm tốn hoặc e lệ một cách có chủ ý, không hoàn toàn tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave a demure smile when she was complimented. (Cô ấy nở một nụ cười e lệ khi được khen ngợi.)
- His demure manner hid a very sharp mind. (Cử chỉ từ tốn của anh ấy che giấu một trí óc rất sắc sảo.)
- The actress played the role of a demure young woman from the countryside. (Nữ diễn viên đóng vai một thiếu nữ kín đáo từ nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Demure silence": Sự im lặng một cách kín đáo và lịch sự.
- She kept a demure silence during the heated debate. (Cô ấy giữ một sự im lặng kín đáo trong cuộc tranh luận nảy lửa.)
"Demure appearance": Vẻ ngoài giản dị, kín đáo.
- Despite her demure appearance, she was a confident public speaker. (Bất chấp vẻ ngoài kín đáo, cô ấy là một diễn giả tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
Demurely (trạng từ): Một cách kín đáo, e lệ.
- She nodded demurely in agreement. (Cô ấy gật đầu một cách e lệ để đồng ý.)
Demureness (danh từ): Sự kín đáo, sự e lệ.
- Her demureness was often mistaken for shyness. (Sự kín đáo của cô ấy thường bị nhầm là nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
- Modest: Khiêm tốn, giản dị.
- Reserved: Dè dặt, kín đáo.
- Shy: Nhút nhát, e thẹn.
- Prim: Quá mức nghiêm trang, khúm núm.
Từ trái nghĩa
- Bold: Táo bạo, liều lĩnh.
- Brash: Hỗn xược, thiếu tế nhị.
- Immodest: Khiếm nhã, không khiêm tốn.
tính từ
- nghiêm trang, từ tốn; kín đáo
- làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn