demure

/di'mjuə/
Học thuật
Thân thiện
demure

She gave a demure smile before turning away.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín đáo, e lệ, bẽn lẽn: Chỉ thái độ hoặc vẻ ngoài nhẹ nhàng, khiêm tốn, thường với một chút e thẹn hoặc dè dặt.
    • Nghiêm trang, từ tốn: Chỉ cách cư xử lịch sự, điềm đạm phần trầm lặng.
    • Làm ra vẻ nghiêm trang, màu mè làm ra vẻ kín đáo: Có thể mang nghĩa khiêm tốn hoặc e lệ một cách chủ ý, không hoàn toàn tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a demure smile when she was complimented. ( ấy nở một nụ cười e lệ khi được khen ngợi.)
    • His demure manner hid a very sharp mind. (Cử chỉ từ tốn của anh ấy che giấu một trí óc rất sắc sảo.)
    • The actress played the role of a demure young woman from the countryside. (Nữ diễn viên đóng vai một thiếu nữ kín đáo từ nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demure silence": Sự im lặng một cách kín đáo lịch sự.

    • She kept a demure silence during the heated debate. ( ấy giữ một sự im lặng kín đáo trong cuộc tranh luận nảy lửa.)
  • "Demure appearance": Vẻ ngoài giản dị, kín đáo.

    • Despite her demure appearance, she was a confident public speaker. (Bất chấp vẻ ngoài kín đáo, ấy một diễn giả tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Demurely (trạng từ): Một cách kín đáo, e lệ.

    • She nodded demurely in agreement. ( ấy gật đầu một cách e lệ để đồng ý.)
  • Demureness (danh từ): Sự kín đáo, sự e lệ.

    • Her demureness was often mistaken for shyness. (Sự kín đáo của ấy thường bị nhầm nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
  • Modest: Khiêm tốn, giản dị.
  • Reserved: Dè dặt, kín đáo.
  • Shy: Nhút nhát, e thẹn.
  • Prim: Quá mức nghiêm trang, khúm núm.
Từ trái nghĩa
  • Bold: Táo bạo, liều lĩnh.
  • Brash: Hỗn xược, thiếu tế nhị.
  • Immodest: Khiếm nhã, không khiêm tốn.
demure

She gave a demure smile before turning away.

tính từ
  1. nghiêm trang, từ tốn; kín đáo
  2. làm ra vẻ nghiêm trang; màu mè làm ra vẻ kín đáo; e lệ, bẽn lẽn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "demure"