overnight
/'ouvə'nait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Qua đêm, suốt đêm: Chỉ một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong khoảng thời gian từ tối hôm trước đến sáng hôm sau.
- Một cách nhanh chóng, bất ngờ, trong chốc lát: Chỉ sự thay đổi hoặc sự việc xảy ra rất nhanh, thường là trong một khoảng thời gian rất ngắn (như một đêm).
Tính từ:
- Qua đêm, kéo dài một đêm: Dùng để mô tả một sự việc, chuyến đi, hoặc sự lưu trú chỉ diễn ra trong một đêm.
- Thực hiện trong đêm, có hiệu lực qua đêm: Chỉ một việc được hoàn thành hoặc có tác dụng trong khoảng thời gian một đêm.
- Dành cho việc đi/ở lại một đêm: Dùng để mô tả đồ vật (như túi xách) được thiết kế cho những chuyến đi ngắn, thường là một đêm.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- We decided to stay overnight in the city. (Chúng tôi quyết định ở lại qua đêm trong thành phố.)
- The cake needs to chill overnight before serving. (Chiếc bánh cần được làm lạnh qua đêm trước khi dùng.)
- He became famous overnight after the video went viral. (Anh ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video lan truyền.)
Tính từ:
- She packed a small overnight bag for the trip. (Cô ấy đóng gói một chiếc túi nhỏ dành cho chuyến đi qua đêm.)
- The company provides overnight delivery service. (Công ty cung cấp dịch vụ giao hàng qua đêm.)
- They took an overnight train to save time. (Họ đi chuyến tàu qua đêm để tiết kiệm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to happen overnight": xảy ra một cách đột ngột, nhanh chóng.
- Success doesn't happen overnight; it requires hard work. (Thành công không đến một sớm một chiều; nó đòi hỏi sự chăm chỉ.)
"an overnight success": một thành công bất ngờ, nhanh chóng.
- The young singer was hailed as an overnight success. (Nữ ca sĩ trẻ được ca ngợi là một thành công chóng vánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Overnighter (danh từ, thông tục): Chuyến đi hoặc kỳ nghỉ qua đêm; túi đồ dùng cho chuyến đi qua đêm.
- We're planning a quick overnighter to the beach. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi qua đêm nhanh gọn đến bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ (nghĩa "qua đêm"): all night, for the night.
- Phó từ (nghĩa "nhanh chóng"): suddenly, abruptly, in an instant.
- Tính từ: one-night, nocturnal (liên quan đến ban đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt với từ 'overnight')
Thành ngữ liên quan
- Rome wasn't built in a day: (Thành Rome không được xây trong một ngày) - Nhấn mạnh những thứ giá trị cần thời gian, không thể hoàn thành overnight (một sớm một chiều).
phó từ
- qua đêm
- to stay overnight at a friend's housengủ nhờ đêm ở nhà một người bạn
- đêm trước
- trong đêm; ngày một ngày hai, một sớm một chiều; trong chốc lát
- this can't be done overnightcái đó không thể một sớm một chiều mà làm xong được
tính từ
- (ở lại) một đêm, có giá trị trong một đêm
- an overnight guestngười khách chỉ ở có một đêm
- (thuộc) đêm hôm trước
- làm trong đêm; làm ngày một ngày hai, làm một sớm một chiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dành cho những cuộc đi ngắn
- an overnight bagmột cái túi dùng cho những cuộc đi chơi ngắn
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phép vắng mặt một đêm (ở nơi ký túc)
- tối hôm trước, đêm hôm trước