overnight

/'ouvə'nait/
Học thuật
Thân thiện
overnight

The package was shipped overnight.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Qua đêm, suốt đêm: Chỉ một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong khoảng thời gian từ tối hôm trước đến sáng hôm sau.
    • Một cách nhanh chóng, bất ngờ, trong chốc lát: Chỉ sự thay đổi hoặc sự việc xảy ra rất nhanh, thường trong một khoảng thời gian rất ngắn (như một đêm).
  2. Tính từ:

    • Qua đêm, kéo dài một đêm: Dùng để mô tả một sự việc, chuyến đi, hoặc sự lưu trú chỉ diễn ra trong một đêm.
    • Thực hiện trong đêm, hiệu lực qua đêm: Chỉ một việc được hoàn thành hoặc tác dụng trong khoảng thời gian một đêm.
    • Dành cho việc đi/ở lại một đêm: Dùng để mô tả đồ vật (như túi xách) được thiết kế cho những chuyến đi ngắn, thường một đêm.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • We decided to stay overnight in the city. (Chúng tôi quyết định ở lại qua đêm trong thành phố.)
    • The cake needs to chill overnight before serving. (Chiếc bánh cần được làm lạnh qua đêm trước khi dùng.)
    • He became famous overnight after the video went viral. (Anh ấy trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm sau khi video lan truyền.)
  • Tính từ:

    • She packed a small overnight bag for the trip. ( ấy đóng gói một chiếc túi nhỏ dành cho chuyến đi qua đêm.)
    • The company provides overnight delivery service. (Công ty cung cấp dịch vụ giao hàng qua đêm.)
    • They took an overnight train to save time. (Họ đi chuyến tàu qua đêm để tiết kiệm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to happen overnight": xảy ra một cách đột ngột, nhanh chóng.

    • Success doesn't happen overnight; it requires hard work. (Thành công không đến một sớm một chiều; đòi hỏi sự chăm chỉ.)
  • "an overnight success": một thành công bất ngờ, nhanh chóng.

    • The young singer was hailed as an overnight success. (Nữ ca sĩ trẻ được ca ngợi một thành công chóng vánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Overnighter (danh từ, thông tục): Chuyến đi hoặc kỳ nghỉ qua đêm; túi đồ dùng cho chuyến đi qua đêm.
    • We're planning a quick overnighter to the beach. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi qua đêm nhanh gọn đến bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Phó từ (nghĩa "qua đêm"): all night, for the night.
  • Phó từ (nghĩa "nhanh chóng"): suddenly, abruptly, in an instant.
  • Tính từ: one-night, nocturnal (liên quan đến ban đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt với từ 'overnight')

Thành ngữ liên quan
  • Rome wasn't built in a day: (Thành Rome không được xây trong một ngày) - Nhấn mạnh những thứ giá trị cần thời gian, không thể hoàn thành overnight (một sớm một chiều).
overnight

The package was shipped overnight.

phó từ
  1. qua đêm
    • to stay overnight at a friend's house
      ngủ nhờ đêmnhà một người bạn
  2. đêm trước
  3. trong đêm; ngày một ngày hai, một sớm một chiều; trong chốc lát
    • this can't be done overnight
      cái đó không thể một sớm một chiều làm xong được
tính từ
  1. (ở lại) một đêm, giá trị trong một đêm
    • an overnight guest
      người khách chỉ một đêm
  2. (thuộc) đêm hôm trước
  3. làm trong đêm; làm ngày một ngày hai, làm một sớm một chiều
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dành cho những cuộc đi ngắn
    • an overnight bag
      một cái túi dùng cho những cuộc đi chơi ngắn
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phép vắng mặt một đêm (ở nơi túc)
  2. tối hôm trước, đêm hôm trước

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "overnight"