overnighter

overnighter

A traveler packs an overnighter for a weekend trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi du lịch nhỏ: "overnighter" chỉ một loại túi hoặc vali nhỏ, đủ để đựng quần áo vật dụng cá nhân cho một chuyến đi qua đêm.
    • Khách qua đêm: "overnighter" cũng có nghĩa một người khách chỉ ở lại qua một đêm.
dụ sử dụng
  • Túi du lịch nhỏ:

    • She packed her clothes in a small overnighter for the business trip. ( ấy đóng gói quần áo vào một chiếc túi du lịch nhỏ cho chuyến công tác.)
    • I need an overnighter that fits in the overhead compartment. (Tôi cần một chiếc túi du lịch nhỏ vừa với ngăn để hành lý trên đầu.)
  • Khách qua đêm:

    • The hotel offers a discount for overnighters. (Khách sạn giảm giá cho khách qua đêm.)
    • He was just an overnighter, leaving early the next morning. (Anh ấy chỉ khách qua đêm, rời đi sớm vào sáng hôm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an overnighter": để chỉ một chuyến đi ngắn ngày, chỉ kéo dài một đêm.

    • Our trip to the beach was just an overnighter. (Chuyến đi biển của chúng tôi chỉ một chuyến qua đêm.)
  • "pack an overnighter": chuẩn bị hành lý cho chuyến đi ngắn.

    • I quickly packed an overnighter before the flight. (Tôi nhanh chóng chuẩn bị một chiếc túi du lịch nhỏ trước chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Overnight (adj/adv): qua đêm, suốt đêm.

    • She took an overnight train. ( ấy đi tàu hỏa qua đêm.)
  • Overnight bag (n): túi du lịch qua đêm (tương tự "overnighter").

    • He grabbed his overnight bag and left. (Anh ấy lấy túi du lịch qua đêm rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Weekender: túi du lịch nhỏ cho chuyến cuối tuần (thường lớn hơn một chút so với "overnighter").
  • Travel bag: túi du lịch (nói chung).
  • Guest: khách (nếu dùng cho nghĩa "khách qua đêm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "overnighter", nhưng có thể dùng:
    • Stay over: ở lại qua đêm.
      • We decided to stay over at my friend's house. (Chúng tôi quyết định ở lại qua đêm tại nhà bạn tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Overnight success: thành công vượt bậc trong thời gian ngắn.
    • Her book was an overnight success. (Cuốn sách của ấy thành công vượt bậc chỉ sau một đêm.)