overread
/'ouvə'ri:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đọc quá nhiều, đọc quá mức: Hành động đọc một lượng lớn hoặc trong thời gian dài đến mức có thể gây mệt mỏi, căng thẳng hoặc hiểu sai ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She tends to overread and then feels overwhelmed by all the information. (Cô ấy có xu hướng đọc quá nhiều và sau đó cảm thấy choáng ngợp bởi tất cả thông tin.)
- If you overread the poem, you might start finding meanings that aren't really there. (Nếu bạn đọc bài thơ quá kỹ, bạn có thể bắt đầu tìm ra những ý nghĩa không thực sự tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overread a situation": phân tích hoặc suy diễn quá mức về một tình huống, thường dẫn đến hiểu lầm.
- Don't overread his silence; he might just be tired. (Đừng suy diễn quá mức về sự im lặng của anh ấy; có thể anh ấy chỉ đang mệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Overreading (danh từ): hành động đọc quá nhiều hoặc suy diễn quá mức.
- His overreading of the contract led to unnecessary anxiety. (Việc anh ấy đọc kỹ hợp đồng quá mức đã dẫn đến sự lo lắng không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Overanalyze: phân tích quá mức.
- Scrutinize excessively: xem xét, nghiên cứu quá mức.
Lưu ý về hình thái từ
- Dạng quá khứ và phân từ quá khứ: overread (phát âm: /ˌoʊvərˈrɛd/).
- He had overread the instructions and confused himself. (Anh ấy đã đọc hướng dẫn quá kỹ và làm chính mình rối tung lên.)
nội động từ
- đọc nhiều quá['ouvə'red]
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của overread