overread

/'ouvə'ri:d/
nội động từ
  1. đọc nhiều quá['ouvə'red]
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của overread

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

overread
A student overreads his textbook late into the night.