overheat

/'ouvə'hi:t/
Học thuật
Thân thiện
overheat

The car engine began to overheat on the long hill.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm nóng quá mức, đun nóng quá mức: Làm cho một vật thể hoặc không gian trở nên quá nóng so với mức cần thiết hoặc an toàn.
    • Kích động, xúi giục (quần chúng): (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Làm cho tình hình hoặc cảm xúc của một nhóm người trở nên quá khích mất kiểm soát.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên quá nóng: (Chủ yếu dùng cho máy móc, động cơ) Tự trở nên quá nóng do hoạt động quá tải hoặc hệ thống làm mát vấn đề.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Be careful not to overheat the milk or it will burn. (Hãy cẩn thận đừng để sữa nóng quá, sẽ bị cháy.)
    • The politician's speech was accused of trying to overheat the crowd. (Bài phát biểu của chính trị gia bị cáo buộc cố tình kích động đám đông.)
  • Nội động từ:

    • The engine started to overheat after climbing the steep hill. (Động cơ bắt đầu trở nên quá nóng sau khi leo lên ngọn đồi dốc.)
    • If your computer overheats, it may shut down automatically. (Nếu máy tính của bạn trở nên quá nóng, có thể tự động tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kinh tế học: "Overheat" có thể dùng để mô tả một nền kinh tế đang tăng trưởng quá nhanh, dẫn đến lạm phát cao mất cân đối.
    • Economists warn that the economy is beginning to overheat. (Các nhà kinh tế cảnh báo rằng nền kinh tế đang bắt đầu "quá nóng"/tăng trưởng quá nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overheated (tính từ): Đã bị làm nóng quá mức; (nghĩa ẩn dụ) quá khích, căng thẳng.
    • an overheated engine (một động cơ đã quá nóng)
    • overheated debate (một cuộc tranh luận quá khích/căng thẳng)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (làm nóng quá): superheat (làm quá nhiệt), scorch (làm cháy xém).
  • Nội động từ (trở nên quá nóng): become too hot, burn up (cháy lên).
  • Nghĩa ẩn dụ (kích động): inflame (kích động), agitate (khuấy động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "overheat" thường không kết hợp để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "overheat".)

overheat

The car engine began to overheat on the long hill.

ngoại động từ
  1. đun quá nóng, hâm quá nóng
  2. xúi giục, khuấy động (quần chúng)
nội động từ
  1. trở nên quá nóng

Từ gần giống